21
Miraç ASILTEKIN

Full Name: Miraç Asıltekin

Tên áo: ASILTEKIN

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Chỉ số: 63

Tuổi: 21 (Jul 14, 2003)

Quốc gia: Thổ Nhĩ Kĩ

Chiều cao (cm): 188

Cân nặng (kg): 80

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: 21

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Position Desc: Tiền nói chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 10, 2025Sakaryaspor63
Sep 20, 2024Sakaryaspor63
Jun 2, 2024Gençlerbirliği63
Jun 1, 2024Gençlerbirliği63
Mar 23, 2024Gençlerbirliği đang được đem cho mượn: Adiyaman FK63

Sakaryaspor Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
5
Bülent UzunBülent UzunHV,DM(T)3475
33
Nicolas N'Koulou
Amed SK
HV(C)3580
Ömer Şi̇şmanoğluÖmer Şi̇şmanoğluAM(PT),F(PTC)3577
21
Gaël KakutaGaël KakutaAM(PTC),F(PT)3382
29
Jakub SzumskiJakub SzumskiGK3378
54
Salih DursunSalih DursunHV(PC),DM(C)3378
11
Ognjen Ozegović
Pari Nizhny Novgorod
AM(PT),F(PTC)3082
26
Dylan Saint-LouisDylan Saint-LouisAM(PT),F(PTC)2976
1
Ismail CipeIsmail CipeGK3073
20
Ennur TotreEnnur TotreDM,TV,AM(C)2877
4
Kahraman DemirtasKahraman DemirtasHV(TC)3177
10
Rayane AabidRayane AabidDM,TV,AM(C)3378
95
Nsana SimonNsana SimonDM,TV(C)2577
7
Emircan AltintasEmircan AltintasTV(C),AM(PTC)2973
14
Emre Demir
Fenerbahçe SK
TV(C),AM(PTC)2175
36
Burak AltiparmakBurak AltiparmakDM,TV(C)3476
12
Oguzhan CaparOguzhan CaparHV,DM(C)2876
3
Erdi DikmenErdi DikmenHV(C)2878
30
Volkan Eğri̇Volkan Eğri̇AM,F(PTC)2770
Atanas KabovAtanas KabovAM,F(PTC)2578
22
Muhammed ErtürkMuhammed ErtürkHV,DM,TV,AM(P)3173
17
Engin Can Aksoy
Hatayspor
HV,DM,TV(T)2173
66
Mendy Mamadou
Istanbulspor AŞ
AM(PT),F(PTC)2677
94
Burak ÇobanBurak ÇobanAM(PTC)3075
Kerem Yusuf AydinKerem Yusuf AydinF(C)1862
Yusuf KarakuzuYusuf KarakuzuAM,F(PT)1964
Kazım Efe YilmazerKazım Efe YilmazerTV(C)1762
99
Berat Can ŞanliBerat Can ŞanliHV(C)2063
Yunus Emre TekoğulYunus Emre TekoğulGK2066
53
Ali Emir KiliçAli Emir KiliçF(C)2060
61
Temel ÇakmakTemel ÇakmakAM(PTC)2460
47
Yusuf AklanYusuf AklanGK2360
Arda TürkenArda TürkenHV(PTC)2060
24
Ali UğurluAli UğurluHV,DM,TV(P)2063
99
Alparslan DemirAlparslan DemirAM(PT),F(PTC)2563