Full Name: David Stjepanovic

Tên áo: STJEPANOVIC

Vị trí: GK

Chỉ số: 72

Tuổi: 21 (Apr 12, 2003)

Quốc gia: Bosnia & Herzegovina

Chiều cao (cm): 194

Cân nặng (kg): 83

CLB: giai nghệ

Squad Number: 93

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Không rõ

Hairstyle: Không rõ

Skin Colour: Không rõ

Facial Hair: Không rõ

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jun 6, 2024FK Borac Banja Luka72
Jun 6, 2024FK Borac Banja Luka72

FK Borac Banja Luka Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
23
Stojan VranješStojan VranješDM,TV,AM(C)3876
15
Srdjan GrahovacSrdjan GrahovacDM,TV(C)3280
20
Zoran KvržićZoran KvržićHV,DM,TV,AM(P)3682
99
Djordje DespotovićDjordje DespotovićF(C)3282
30
Gregor BajdeGregor BajdeAM(PT),F(PTC)3079
18
Aleksandar SubićAleksandar SubićHV,DM,TV(T)3177
6
Aleks PihlerAleks PihlerDM,TV(C)3177
93
Marko VukčevićMarko VukčevićHV,DM(PT)3180
77
Stefan SavićStefan SavićTV(C),AM(PTC)3179
Damjan SiskovskiDamjan SiskovskiGK2977
7
Alen JuriljAlen JuriljAM,F(TC)2876
Nikola SrećkovićNikola SrećkovićAM(PTC)2879
13
Filip ManojlovićFilip ManojlovićGK2877
3
Bart MeijersBart MeijersHV(C)2879
98
Sandi OgrinecSandi OgrinecDM,TV,AM(C)2677
29
Vasilije TerzićVasilije TerzićDM,TV,AM(C)2577
Jurich CarolinaJurich CarolinaHV(TC),DM(T)2676
8
Stefan FićovićStefan FićovićAM(PTC)2676
8
Dino SkorupDino SkorupDM,TV,AM(C)2576
Petar KaraklajićPetar KaraklajićAM(PTC)2473
16
Sebastián HerreraSebastián HerreraHV,DM,TV(T)2980
21
Nikola ĆetkovićNikola ĆetkovićGK2279
27
Enver KulašinEnver KulašinAM,F(PT)2178
Marko KujundzicMarko KujundzicHV,DM(T)2272
Djorde MilojevicDjorde MilojevicHV(C)2376
22
David CavicDavid CavicAM(PT),F(PTC)2276
9
Esmir HasukicEsmir HasukicF(C)2376
55
Damir HreljaDamir HreljaAM,F(P)2376
31
Savo SusicSavo SusicHV(C)1977
17
David VukovicDavid VukovicAM,F(PT)2176
93
David StjepanovicDavid StjepanovicGK2174
49
Stefan MarceticStefan MarceticF(C)1868
14
Pavle DjajićPavle DjajićAM,F(PT)1865