29
Jorge CABEZAS

Full Name: Jorge Leguín Cabezas Hurtado

Tên áo: CABEZAS

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 73

Tuổi: 21 (Sep 6, 2003)

Quốc gia: Colombia

Chiều cao (cm): 185

Cân nặng (kg): 78

CLB: Watford

On Loan at: PAOK B

Squad Number: 29

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Nov 18, 2024Watford đang được đem cho mượn: PAOK B73
Aug 20, 2024Watford đang được đem cho mượn: PAOK B73
Aug 15, 2024Watford đang được đem cho mượn: PAOK73
Aug 12, 2024Watford73
Jun 2, 2024Watford73
Jun 1, 2024Watford73
Feb 2, 2024Watford đang được đem cho mượn: Gillingham73
Nov 27, 2023Watford73
Oct 3, 2023Watford đang được đem cho mượn: New York RB73
Oct 2, 2023Watford73
Oct 1, 2023Watford73
Aug 4, 2023Watford đang được đem cho mượn: New York RB73
Jul 2, 2023Watford73
Jul 1, 2023Watford73
Mar 1, 2023Watford đang được đem cho mượn: Independiente Medellín73

PAOK B Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
30
Hicham KanisHicham KanisAM,F(PT)2776
48
Vladimir BradonjićVladimir BradonjićAM(PT),F(PTC)2574
24
Marios TsaousisMarios TsaousisHV,DM,TV,AM(T)2478
29
Jorge CabezasJorge CabezasF(C)2173
84
Georgios KoulourisGeorgios KoulourisAM,F(PT)2067
73
Lampros SmyrlisLampros SmyrlisAM,F(PT)2070
93
Maksymilian SznaucnerMaksymilian SznaucnerDM,TV(C)1967
45
Giannis GitersosGiannis GitersosF(C)1967
Anastasios SymeonidisAnastasios SymeonidisDM,TV(C)2063
87
Vasilios KitsakisVasilios KitsakisHV,DM,TV(P)2270
90
Dimitrios KottasDimitrios KottasHV,DM(C)2073
33
Dimitrios TsopouroglouDimitrios TsopouroglouHV,DM(P),TV,AM(PC)2273
74
Vasilios GrosdisVasilios GrosdisDM,TV,AM(C)2370
53
Nikolaos SpyrakosNikolaos SpyrakosAM,F(PT)2170
Ahmed NaderAhmed NaderGK2165
66
Marios SinanajMarios SinanajHV(TC)2163
63
Viktor RumyantsevViktor RumyantsevTV,AM(C)2065
36
Theodoros KalogirosTheodoros KalogirosTV,AM(C)2165
Vasilios NikolakoulisVasilios NikolakoulisGK1963
85
Konstantinos GoumasKonstantinos GoumasTV,AM(C)2075
94
Taxiarchis FilonTaxiarchis FilonHV(C)2070
Antonios TsitsilasAntonios TsitsilasAM(PT),F(PTC)1765
58
Vasilios PasachidisVasilios PasachidisHV(C)1965
89
Konstantinos KastidisKonstantinos KastidisHV(C)2065
79
Alexandros AdamAlexandros AdamHV,DM,TV(P),AM(PT)2065
86
Nikolaos DeligiannisNikolaos DeligiannisHV,DM,TV(T)2070
50
Vangelis KiatosVangelis KiatosGK2065
32
Georgios LagonidisGeorgios LagonidisHV(C)2270
91
Dimitrios PitsotisDimitrios PitsotisHV(C)2065
Konstantinos PolykratisKonstantinos PolykratisHV,DM,TV,AM(T)1865
46
Stelios AlmasidisStelios AlmasidisDM,TV(C)2065
56
Anestis MythouAnestis MythouF(C)1765