Full Name: Mikkel Juhl Aagaard Andersen
Tên áo: JUHL
Vị trí: HV,DM,TV(P)
Chỉ số: 73
Tuổi: 25 (Jan 20, 2000)
Quốc gia: Đan Mạch
Chiều cao (cm): 178
Cân nặng (kg): 74
CLB: FC Roskilde
Squad Number: 2
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Blonde
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV,DM,TV(P)
Position Desc: Hậu vệ cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 18, 2024 | FC Roskilde | 73 |
Jun 2, 2024 | Lyngby BK | 73 |
Jun 1, 2024 | Lyngby BK | 73 |
Jul 29, 2023 | Lyngby BK đang được đem cho mượn: FC Fredericia | 73 |
Oct 3, 2022 | Lyngby BK | 73 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Emil Nielsen | AM(PT),F(PTC) | 31 | 77 | ||
![]() | Nicklas Halse | HV(PC),DM(C) | 27 | 74 | ||
![]() | Frederik Schram | GK | 30 | 75 | ||
10 | ![]() | Monday Etim | AM(PTC) | 26 | 68 | |
2 | ![]() | Mikkel Juhl | HV,DM,TV(P) | 25 | 73 | |
13 | ![]() | William Kaastrup | HV,DM,TV(T) | 21 | 75 | |
![]() | HV(C) | 19 | 70 | |||
![]() | Marcus Kristensen | TV,AM(C) | 22 | 67 | ||
21 | ![]() | Mads Skott | HV(P),DM,TV(C) | 19 | 73 | |
26 | ![]() | HV(PTC),DM(PT) | 23 | 75 | ||
11 | ![]() | Selim Baskaya | TV(C),AM(PTC) | 20 | 70 |