Full Name: Marko Merdovic
Tên áo: MERDOVIC
Vị trí: HV(TC),DM(T)
Chỉ số: 74
Tuổi: 26 (Nov 17, 1998)
Quốc gia: Montenegro
Chiều cao (cm): 181
Cân nặng (kg): 79
CLB: FK Arsenal Tivat
Squad Number: 99
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Nâu
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV(TC),DM(T)
Position Desc: Chỉnh sửa chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 3, 2024 | FK Arsenal Tivat | 74 |
Feb 9, 2024 | 1. FC Slovácko | 74 |
Jul 27, 2023 | 1. FC Slovácko đang được đem cho mượn: NK Radomlje | 74 |
Oct 12, 2022 | 1. FC Slovácko | 74 |
Sep 25, 2022 | 1. FC Slovácko | 74 |
May 5, 2022 | 1. FC Slovácko đang được đem cho mượn: MFK Vyškov | 74 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() | Nikola Ćelebić | HV,DM(T) | 35 | 74 | |
19 | ![]() | Darko Bulatović | HV,DM(T) | 35 | 78 | |
11 | ![]() | Julián Montenegro | HV,DM,TV,AM(T) | 36 | 78 | |
1 | ![]() | Bojan Zogović | GK | 36 | 77 | |
26 | ![]() | Božo Marković | F(C) | 35 | 75 | |
99 | ![]() | Marko Merdovic | HV(TC),DM(T) | 26 | 74 | |
6 | ![]() | Vladimir Kascelan | HV,DM,TV,AM(P) | 21 | 65 |