4
Mathis MAGNIN

Full Name: Mathis Magnin

Tên áo: MAGNIN

Vị trí: HV(C)

Chỉ số: 73

Tuổi: 23 (Sep 24, 2001)

Quốc gia: Thụy Sĩ

Chiều cao (cm): 190

Cân nặng (kg): 85

CLB: Etoile Carouge

Squad Number: 4

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Blonde

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Sep 16, 2022Etoile Carouge73
Jun 13, 2022Servette FC73
Jun 18, 2021Servette FC73
Jun 7, 2021Servette FC73
May 12, 2021Servette FC đang được đem cho mượn: FC Chiasso73

Etoile Carouge Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
22
Vincent RüfliVincent RüfliHV(PT),DM,TV(P)3779
1
Signori AntonioSignori AntonioGK3073
17
Robin KamberRobin KamberDM,TV,AM(C)2975
5
Yassin MaoucheYassin MaoucheDM,TV,AM(C)2774
Ricardo Alves
Yverdon Sport
TV(C),AM(TC)2373
Usman Simbakoli
Servette FC
F(C)2365
28
Noah HenchozNoah HenchozHV(C)2370
4
Mathis MagninMathis MagninHV(C)2373
99
Leandro ZbindenLeandro ZbindenGK2270
14
Florian HysenajFlorian HysenajAM,F(C)2370
6
Madyen el JaouhariMadyen el JaouhariTV,AM(TC)2676
21
Sidiki Camara
Servette FC
DM,TV,AM(C)2270
13
Nassim ZoukitNassim ZoukitDM,TV(C)2372
9
Allan EleouetAllan EleouetAM(P),F(PC)3072
9
Bonota TraoréBonota TraoréF(C)2167
30
Marculino NinteMarculino NinteAM,F(PT)2770