46
Justin CHE

Full Name: Justin Isiah Che

Tên áo: CHE

Vị trí: HV(PC),DM,TV(P)

Chỉ số: 76

Tuổi: 21 (Nov 18, 2003)

Quốc gia: Hoa Kỳ

Chiều cao (cm): 185

Cân nặng (kg): 75

CLB: Brøndby IF

Squad Number: 46

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(PC),DM,TV(P)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jun 2, 2024Brøndby IF76
Jun 1, 2024Brøndby IF76
Nov 22, 2023Brøndby IF đang được đem cho mượn: ADO Den Haag76
Aug 17, 2023Brøndby IF đang được đem cho mượn: ADO Den Haag76
Jul 24, 2023Brøndby IF76
Jul 15, 2023Brøndby IF76
Jun 2, 2023FC Dallas76
Jun 1, 2023FC Dallas76
Feb 21, 2023FC Dallas đang được đem cho mượn: TSG 1899 Hoffenheim76
Aug 15, 2022FC Dallas đang được đem cho mượn: TSG 1899 Hoffenheim76
Jul 20, 2022FC Dallas đang được đem cho mượn: TSG 1899 Hoffenheim76
Jun 2, 2022FC Dallas76
Jun 1, 2022FC Dallas76
Jan 21, 2022FC Dallas đang được đem cho mượn: TSG 1899 Hoffenheim76
Jan 18, 2022FC Dallas đang được đem cho mượn: TSG 1899 Hoffenheim76

Brøndby IF Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
10
Daniel WassDaniel WassHV,DM(P),TV,AM(PC)3585
9
Ohi OmoijuanfoOhi OmoijuanfoF(C)3183
22
Josip RadoševićJosip RadoševićDM,TV(C)3083
30
Jordi VanlerbergheJordi VanlerbergheHV,DM(C)2882
16
Thomas MikkelsenThomas MikkelsenGK4178
31
Sean KlaiberSean KlaiberHV(PC),DM,TV(P)3085
6
Stijn SpieringsStijn SpieringsDM,TV,AM(C)2886
1
Patrick PentzPatrick PentzGK2883
5
Rasmus LauritsenRasmus LauritsenHV(C)2883
4
Jacob RasmussenJacob RasmussenHV(C)2784
18
Kevin TshiembeKevin TshiembeHV(C)2782
24
Marko DivkovićMarko DivkovićHV,DM,TV,AM(T)2582
Carl BjörkCarl BjörkF(C)2577
32
Frederik AlvesFrederik AlvesHV(C)2582
7
Nicolai VallysNicolai VallysAM(TC)2885
2
Sebastian SebulonsenSebastian SebulonsenHV,DM,TV(P)2580
28
Yuito SuzukiYuito SuzukiAM,F(C)2383
46
Justin CheJustin CheHV(PC),DM,TV(P)2176
36
Mathias KvistgaardenMathias KvistgaardenAM(PT),F(PTC)2283
40
Jonathan AegidiusJonathan AegidiusGK2270
11
Filip BundgaardFilip BundgaardAM(PT),F(PTC)2080
Mads BeyerMads BeyerTV(C),AM(PC)1965
Gavin BeaversGavin BeaversGK1976
17
Mileta Rajović
Watford
F(C)2582
Malek BakhitMalek BakhitHV,DM(PT)1965
35
Noah NarteyNoah NarteyDM,TV,AM(C)1975
34
Ludwig Vraa-JensenLudwig Vraa-JensenHV(C)1967
37
Clement BischoffClement BischoffHV,DM,TV(T),AM,F(PTC)1976
Jonathan AgyekumJonathan AgyekumAM(PT),F(PTC)1863
43
Lukas LarsenLukas LarsenHV,DM,TV(T)1867
Jacob AmbaekJacob AmbaekF(C)1665
Adam ClaridgeAdam ClaridgeDM,TV(C)1865
William Sonne-SchmidtWilliam Sonne-SchmidtGK1765