10
Daniel WASS

Full Name: Daniel Wass

Tên áo: WASS

Vị trí: HV,DM(P),TV,AM(PC)

Chỉ số: 88

Tuổi: 33 (May 31, 1989)

Quốc gia: Đan Mạch

Chiều cao (cm): 178

Weight (Kg): 73

CLB: Brondby IF

Squad Number: 10

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Blonde

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM(P),TV,AM(PC)

Position Desc: Tiền vệ hộp đến hộp

Các thông số của cầu thủ.

Đá phạt
Sút xa
Phạt góc
Movement
Chọn vị trí
Cần cù
Tốc độ
Sức mạnh
Điều khiển
Flair

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Aug 19, 2022Brondby IF88
Aug 16, 2022Brondby IF89
Aug 12, 2022Brondby IF89
Jan 28, 2022Atlético Madrid89
Dec 20, 2021Valencia CF89

Brondby IF Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Mads HermansenMads HermansenGK2282
16
Thomas MikkelsenThomas MikkelsenGK3978
40
Jonathan AegidiusJonathan AegidiusGK2070
50
Lucas ZieglerLucas ZieglerGK1965
4
Sigurd RostedSigurd RostedHV(C)2884
5
Andreas MaxsoAndreas MaxsoHV(C)2882
3
Henrik HeggheimHenrik HeggheimHV(C)2182
32
Frederik AlvesFrederik AlvesHV(C)2278
18
Kevin TshiembeKevin TshiembeHV(PC)2582
22
Josip RadoševićJosip RadoševićDM,TV(C)2883
6
Joe BellJoe BellDM,TV(C)2380
23
Christian CappisChristian CappisDM,TV(C)2378
2
Sebastian SebulonsenSebastian SebulonsenHV,DM,TV(P)2278
14
Kevin MensahKevin MensahHV,DM,TV(PT)3180
28
Jens GammelbyJens GammelbyHV(P),DM,TV(PC)2780
15
Blás RiverosBlás RiverosHV,DM,TV,AM(T)2482
25
Anis Ben SlimaneAnis Ben SlimaneDM,TV,AM(C)2183
Mads BeyerMads BeyerTV(C),AM(PC)1765
10
Daniel WassDaniel WassHV,DM(P),TV,AM(PC)3388
7
Nicolai VallysNicolai VallysAM(PTC)2678
20
Oskar FalleniusOskar FalleniusAM(PTC)2073
8
Mathias GreveMathias GreveTV(C),AM(PTC)2780
29
Peter BjurPeter BjurTV(C),AM(PTC)2278
24
Marko DivkovićMarko DivkovićF(C)2379
12
Carl BjörkCarl BjörkF(C)2277
36
Mathias KvistgaardenMathias KvistgaardenF(C)2073
41
Oscar SchwartauOscar SchwartauAM,F(C)1673
27
Simon HedlundSimon HedlundAM,F(PTC)2983
9
Ohi OmoijuanfoOhi OmoijuanfoAM,F(PTC)2883