4
Brendan SCHOONBAERT

Full Name: Brendan Schoonbaert

Tên áo: SCHOONBAERT

Vị trí: HV(PC)

Chỉ số: 78

Tuổi: 24 (May 9, 2000)

Quốc gia: Bỉ

Chiều cao (cm): 190

Cân nặng (kg): 78

CLB: Royal Knokke FC

Squad Number: 4

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Blonde

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(PC)

Position Desc: Chỉnh sửa chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jan 10, 2024Royal Knokke FC78
Jul 18, 2022Royal Knokke FC78
Jul 2, 2021SK Beveren78
Feb 15, 2021SK Beveren76

Royal Knokke FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
49
Jens NaessensJens NaessensAM(PT),F(PTC)3476
Nils PierreNils PierreDM,TV(C)3076
12
Merveille GobletMerveille GobletGK3076
Arno ClaeysArno ClaeysHV(C)3172
Corentin KocurCorentin KocurTV(C)2976
Emile SamynEmile SamynF(PTC)2774
20
Halil Ibrahim KöseHalil Ibrahim KöseTV,AM(C)2770
Liam PrezLiam PrezAM(PT),F(PTC)2470
Gabriel LemoineGabriel LemoineF(C)2473
4
Brendan SchoonbaertBrendan SchoonbaertHV(PC)2478
Yani van Den BosscheYani van Den BosscheAM(PTC)2370
11
Amadu JallohAmadu JallohAM(P),F(PC)2465
Stan BraemStan BraemF(C)2673
90
Lennert Hallaert
Zulte Waregem
AM(PT),F(PTC)2170
63
Wout MeeseWout MeeseGK1965
Antoine de BodtAntoine de BodtDM,TV,AM(C)2570
14
Lucas PrudhommeLucas PrudhommeAM(PTC)2563
70
Noah AeltermanNoah AeltermanAM,F(C)2365
14
Louange MuhireLouange MuhireTV,AM(PT)2165