13
Eduardo DARIAS

Full Name: Washington Eduardo Darias Lafuente

Tên áo: DARIAS

Vị trí: TV(C),AM(PTC)

Chỉ số: 82

Tuổi: 27 (Feb 28, 1998)

Quốc gia: Uruguay

Chiều cao (cm): 172

Cân nặng (kg): 67

CLB: Peñarol

Squad Number: 13

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: TV(C),AM(PTC)

Position Desc: Người chơi

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 5, 2025Peñarol82
Nov 8, 2024Peñarol82
Oct 8, 2024Peñarol82
Sep 30, 2024Peñarol82
May 15, 2024Deportivo Maldonado đang được đem cho mượn: Peñarol82
May 9, 2024Deportivo Maldonado đang được đem cho mượn: Peñarol80
Feb 25, 2024Deportivo Maldonado đang được đem cho mượn: Peñarol80
Nov 27, 2022Deportivo Maldonado80
Nov 21, 2022Deportivo Maldonado76
Oct 19, 2021Deportivo Maldonado76

Peñarol Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
22
Damián SuárezDamián SuárezHV,DM,TV(P)3685
29
Martin CampañaMartin CampañaGK3580
18
Camilo MayadaCamilo MayadaHV(PT),DM,TV(PTC)3478
7
Javier CabreraJavier CabreraAM(PTC)3384
15
Maximiliano OliveraMaximiliano OliveraHV(TC),DM(T)3382
9
Felipe AvenattiFelipe AvenattiF(C)3180
25
Jaime BáezJaime BáezAM(PT),F(PTC)2982
21
Gastón SilvaGastón SilvaHV(TC),DM(T)3180
12
Guillermo de AmoresGuillermo de AmoresGK3082
27
Lucas HernándezLucas HernándezHV,DM,TV(T)3279
8
Héctor VillalbaHéctor VillalbaAM(PT),F(PTC)3082
80
David Terans
Fluminense
AM,F(PTC)3083
23
Javier MéndezJavier MéndezHV,DM,TV(C)3080
19
Eric RemediEric RemediDM,TV(C)2983
10
Leonardo FernándezLeonardo FernándezTV,AM(PTC)2685
50
Diego GarcíaDiego GarcíaAM(PTC)2881
Alexander MachadoAlexander MachadoAM(T),F(TC)2278
2
Léo CoelhoLéo CoelhoHV,DM(C)3182
13
Eduardo DariasEduardo DariasTV(C),AM(PTC)2782
11
Maximiliano SilveraMaximiliano SilveraAM(P),F(PC)2783
25
Ignacio SosaIgnacio SosaDM,TV(C)2178
20
Pedro MilansPedro MilansHV,DM,TV(PT)2381
Franco GonzálezFranco GonzálezTV(C),AM(TC)2078
6
Rodrigo PérezRodrigo PérezDM(C),TV(PC)2878
Joaquín FerreiraJoaquín FerreiraHV(PC),DM(P)2170
34
Nahuel HerreraNahuel HerreraHV(C)2075
Luciano GonzálezLuciano GonzálezAM,F(C)1970
Juan RodríguezJuan RodríguezHV(TC)1978
Andrés MadrugaAndrés MadrugaHV(C)2176
Germán BarbasGermán BarbasDM,TV(C)1765
1
Kevin MorganKevin MorganGK2167
36
Tomás OlaseTomás OlaseTV(C)2170