28
Erion SADIKU

Full Name: Erion Sadiku

Tên áo: SADIKU

Vị trí: DM,TV(C)

Chỉ số: 75

Tuổi: 22 (Jan 23, 2002)

Quốc gia: Kosovo

Chiều cao (cm): 183

Weight (Kg): 68

CLB: Örgryte IS

Squad Number: 28

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: DM,TV(C)

Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Aug 26, 2022Örgryte IS75
Apr 13, 2021Genoa CFC75
Mar 22, 2021Varbergs BoIS75
Jan 25, 2021Varbergs BoIS74

Örgryte IS Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
8
Nicklas BärkrothNicklas BärkrothAM(PT),F(PTC)3276
9
Viktor LundbergViktor LundbergF(C)3376
Tobias SanaTobias SanaAM(PTC),F(PT)3478
18
Anton AndreassonAnton AndreassonTV(C)3073
1
Sixten MohlinSixten MohlinGK2876
3
Jonathan AzulayJonathan AzulayHV(TC)3076
Noah ChristofferssonNoah ChristofferssonF(C)2470
7
Sargon AbrahamSargon AbrahamAM,F(C)3377
15
Isak DahlqvistIsak DahlqvistTV(PC),AM,F(P)2268
28
Erion SadikuErion SadikuDM,TV(C)2275
Linus TagessonLinus TagessonHV,DM(P)2268
Amel MujanicAmel MujanicDM,TV(C)2373
Hampus GustafssonHampus GustafssonGK2265
Charlie VindehallCharlie VindehallDM,TV(C)2775
29
William AlderWilliam AlderHV,DM,TV(T)1965