Đăng ký
|
Đăng nhập

Mason MOUNT

Player Fact File

Mason MOUNT
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameMason Tony Mount
CLB
Tuổi20
Date of Birth10 Tháng một 1999
Quốc gia
 
Anh
Chiều cao (cm)175
Cân nặng (kg)70
Hair ColourDark Brown
HairstyleCropped
Skin ColourTrắng
Facial HairClean
Squad NumberChưa thiết lập
84
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

MovementTốc độSáng tạoConcentrationĐiều khiểnStaminaCần cùPhạt gócSức mạnhQuyết liệt

Chelsea Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
13Willy CABALLERO
 
CABALLERO, Willy GK3787
-Michy BATSHUAYI
 
BATSHUAYI, Michy F(C)2589
22Borges WILLIAN
 
WILLIAN, Borges AM(PTC),F(PT)3192
-Lucas PIAZÓN
 
PIAZÓN, Lucas AM(PTC),F(PT)2584
-Robert KENEDY
 
KENEDY, Robert HV,DM,TV(T),AM(PT)2386
17Mateo KOVAČIĆ
 
KOVAČIĆ, Mateo DM,TV,AM(C)2591
-Karlo ZIGER
 
ZIGER, Karlo GK1863
27Andreas CHRISTENSEN
 
CHRISTENSEN, Andreas HV(PC),DM(C)2390
8Ross BARKLEY
 
BARKLEY, Ross TV(C),AM(PTC)2589
40Jamal BLACKMAN
 
BLACKMAN, Jamal GK2580
12Ruben LOFTUS-CHEEK
 
LOFTUS-CHEEK, Ruben TV(C),AM(PTC)2388
-Tammy ABRAHAM
 
ABRAHAM, Tammy F(PTC)2186
-Fikayo TOMORI
 
TOMORI, Fikayo HV(PC)2183
-Mason MOUNT
 
MOUNT, Mason TV(C),AM(PTC)2084
20Callum HUDSON-ODOI
 
HUDSON-ODOI, Callum AM(PTC),F(PT)1885
55George MCEACHRAN
 
MCEACHRAN, George TV,AM(C)1875
-Reece JAMES
 
JAMES, Reece HV(PC),DM(C)1982
61Tariq LAMPTEY
 
LAMPTEY, Tariq HV,DM,TV,AM(P)1873
28César AZPILICUETA
 
AZPILICUETA, César HV(PTC),DM(PT)2992
11Rodríguez PEDRO
 
PEDRO, Rodríguez AM,F(PTC)3291
3Marcos ALONSO
 
ALONSO, Marcos HV(TC),DM,TV(T)2891
1Kepa ARRIZABALAGA
 
ARRIZABALAGA, Kepa GK2491
18Olivier GIROUD
 
GIROUD, Olivier F(C)3291
-Kurt ZOUMA
 
ZOUMA, Kurt HV(PC),DM(C)2489
7N'golo KANTÉ
 
KANTÉ, N'golo DM,TV(C)2894
-Tiemoué BAKAYOKO
 
BAKAYOKO, Tiemoué DM,TV(C)2589
2Antonio RÜDIGER
 
RÜDIGER, Antonio HV(PC)2691
-Abdul Rahman BABA
 
BABA, Abdul Rahman HV,DM(T)2586
5Frello JORGINHO
 
JORGINHO, Frello DM,TV(C)2792
33Emerson PALMIERI
 
PALMIERI, Emerson HV,DM,TV(T)2588
-Michael HECTOR
 
HECTOR, Michael HV,DM(C)2784
42Marco VAN GINKEL
 
VAN GINKEL, Marco TV,AM(C)2688
-Danilo PANTIĆ
 
PANTIĆ, Danilo TV(C),AM(PTC)2283
60Billy GILMOUR
 
GILMOUR, Billy DM,TV,AM(C)1875
47Joseph COLLEY
 
COLLEY, Joseph HV(PC)2070
-Christian PULISIC
 
PULISIC, Christian AM(PTC),F(PT)2089

Player Position

Vị tríTV(C),AM(PTC)
Position DescAdvanced Playmaker
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2019-06-01ChelseaKhông84
2018-07-18ChelseaDerby County84
2018-06-10ChelseaKhông84
2018-06-03ChelseaKhông82
2018-03-23ChelseaVitesse82

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone