Đăng ký
|
Đăng nhập

Serge GNABRY

Player Fact File

Serge GNABRY

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote..

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameSerge David Gnabry
CLB
Tuổi24
Date of Birth14 Tháng bảy 1995
Quốc gia
 
Germany
Chiều cao (cm)173
Cân nặng (kg)73
Hair ColourĐen
HairstyleCropped
Skin ColourNâu
Facial HairClean
Squad Number22
91
+
-

Bayern München Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
27David ALABA
 
ALABA, David HV,DM,TV(TC)2793
10Philippe COUTINHO
 
COUTINHO, Philippe Mn
TV(C),AM(PTC)2794
19Alphonso DAVIES
 
DAVIES, Alphonso HV,DM,TV(T),AM(PT)1883
-Ivan PERIŠIĆ
 
PERIŠIĆ, Ivan Mn
AM(PTC)3092
8Javi MARTÍNEZ
 
MARTÍNEZ, Javi HV,DM,TV(C)3191
6Thiago ALCÂNTARA
 
ALCÂNTARA, Thiago DM,TV,AM(C)2894
29Kingsley COMAN
 
COMAN, Kingsley AM,F(PTC)2390
24Corentin TOLISSO
 
TOLISSO, Corentin DM,TV,AM(C)2591
21Lucas HERNÁNDEZ
 
HERNÁNDEZ, Lucas HV(TC)2391
5Benjamin PAVARD
 
PAVARD, Benjamin HV(PC),DM(C)2390
11Mickaël CUISANCE
 
CUISANCE, Mickaël DM,TV(C)2082
1Manuel NEUER
 
NEUER, Manuel GK3393
17Jérôme BOATENG
 
BOATENG, Jérôme HV(PC)3192
26Sven ULREICH
 
ULREICH, Sven GK3188
25Thomas MÜLLER
 
MÜLLER, Thomas AM,F(PTC)3093
18Leon GORETZKA
 
GORETZKA, Leon TV(C),AM(PTC)2491
22Serge GNABRY
 
GNABRY, Serge AM,F(PTC)2491
4Niklas SÜLE
 
SÜLE, Niklas HV,DM(C)2491
32Joshua KIMMICH
 
KIMMICH, Joshua HV,DM,TV(PC)2493
15Fiete ARP
 
ARP, Fiete AM,F(C)1980
36Christian FRÜCHTL
 
FRÜCHTL, Christian GK1975
-Lars Lukas MAI
 
MAI, Lars Lukas HV,DM(C)1975
39Ron-Thorben HOFFMANN
 
HOFFMANN, Ron-Thorben GK2070
9Robert LEWANDOWSKI
 
LEWANDOWSKI, Robert F(C)3196

Player Position

Vị tríAM,F(PTC)
Position DescWinger
Chân thuậnPhải

Similar Players

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2019-06-05Bayern MünchenKhông91
2019-03-29Bayern MünchenKhông90
2018-05-30Bayern MünchenKhông89
2018-05-18Bayern MünchenKhông88
2017-07-14Bayern MünchenHoffenheim88

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone