Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Leroy SANÈ

Player Fact File

Leroy SANÈ
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameLeroy Aziz Sané
CLB
Tuổi23
Date of Birth11 Tháng một 1996
Quốc gia
 
Germany
Chiều cao (cm)184
Cân nặng (kg)72
Hair ColourĐen
HairstyleAfro
Skin ColourNâu
Facial HairClean
Squad NumberChưa thiết lập
92
+
-

Player Action Image

There is currently an image awaiting approval....

Các thông số của cầu thủ.

ConcentrationĐiều khiểnSáng tạoMovementFlairTốc độChuyềnComposureDốc bóngDứt điểm

Manchester City Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-David SILVA
 
SILVA, David TV(C),AM(PTC)3394
-Sergio AGÜERO
 
AGÜERO, Sergio F(C)3195
-Luis FERNANDINHO
 
FERNANDINHO, Luis DM,TV(C)3492
-Claudio BRAVO
 
BRAVO, Claudio GK3687
-Fabian DELPH
 
DELPH, Fabian HV(T),DM,TV(TC)2989
-Eliaquim MANGALA
 
MANGALA, Eliaquim HV(TC)2889
-Kyle WALKER
 
WALKER, Kyle HV(PC),DM,TV(P)2992
-Ilkay GÜNDOĞAN
 
GÜNDOĞAN, Ilkay DM,TV,AM(C)2892
-Nicolás OTAMENDI
 
OTAMENDI, Nicolás HV(PC)3191
-Kevin DE BRUYNE
 
DE BRUYNE, Kevin TV(C),AM(PTC)2795
-Luiz DANILO
 
DANILO, Luiz HV,DM,TV(PT)2790
-Benjamin MENDY
 
MENDY, Benjamin HV,DM,TV(T)2490
-Raheem STERLING
 
STERLING, Raheem AM,F(PTC)2493
-Riyad MAHREZ
 
MAHREZ, Riyad AM(PTC),F(PT)2891
-John STONES
 
STONES, John HV(PC),DM(C)2591
-Ederson MORAES
 
MORAES, Ederson GK2592
-Aymeric LAPORTE
 
LAPORTE, Aymeric HV(TC)2591
-Pablo MARÍ
 
MARÍ, Pablo Cầu thủ HV(C)2582
-Anthony CÁCERES
 
CÁCERES, Anthony DM,TV(C)2678
-Bernardo SILVA
 
SILVA, Bernardo TV(C),AM(PTC)2492
-Patrick ROBERTS
 
ROBERTS, Patrick Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2284
-Leroy SANÈ
 
SANÈ, Leroy AM(PTC),F(PT)2392
-Erik PALMER-BROWN
 
PALMER-BROWN, Erik Cầu thủ HV(C)2278
-Brandon BARKER
 
BARKER, Brandon Cầu thủ AM,F(PT)2278
-Gabriel JESUS
 
JESUS, Gabriel AM(PT),F(PTC)2292
-Aleix GARCÍA
 
GARCÍA, Aleix Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2184
-Manu GARCÍA
 
GARCÍA, Manu Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2183
-Thomas AGYEPONG
 
AGYEPONG, Thomas AM,F(PTC)2378
-Oleksandr ZINCHENKO
 
ZINCHENKO, Oleksandr HV,DM,TV(T),AM(PTC)2287
-Tosin ADARABIOYO
 
ADARABIOYO, Tosin Cầu thủ HV(PC)2182
-Zack STEFFEN
 
STEFFEN, Zack Cầu thủ GK2483
-Jack HARRISON
 
HARRISON, Jack Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2280
-Ko ITAKURA
 
ITAKURA, Ko Cầu thủ HV,DM(C)2280
-Yangel HERRERA
 
HERRERA, Yangel Cầu thủ HV,DM,TV(C)2182
-No Player Image
 
AGYIRI, Ernest Cầu thủ TV,AM(C)2173
-Philippe SANDLER
 
SANDLER, Philippe HV,DM(C)2282
-Daniel ARZANI
 
ARZANI, Daniel Cầu thủ AM(PTC)2080
-Collins TANOR
 
TANOR, Collins Cầu thủ DM,TV(C)2173
-Phil FODEN
 
FODEN, Phil TV(C),AM(PTC)1982
-Douglas LUIZ
 
LUIZ, Douglas Cầu thủ DM,TV,AM(C)2185
-Ivan ILIĆ
 
ILIĆ, Ivan Cầu thủ DM,TV,AM(C)1870
-Benjamín GARRÉ
 
GARRÉ, Benjamín AM,F(PT)1870
-Luka ILIĆ
 
ILIĆ, Luka Cầu thủ TV,AM(C)1980
-Joel LATIBEAUDIERE
 
LATIBEAUDIERE, Joel HV(PC)1973
-Lukas NMECHA
 
NMECHA, Lukas Cầu thủ AM(PT),F(PTC)2078
-Daniel GRIMSHAW
 
GRIMSHAW, Daniel GK2170
-No Player Image
 
AMBROSE, Thierry Cầu thủ AM(PT),F(PTC)2282
-Tom DELE-BASHIRU
 
DELE-BASHIRU, Tom DM,TV(C)1973
-Claudio GOMES
 
GOMES, Claudio DM,TV(C)1873
-No Player Image
 
FERNANDES, Paolo Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2078
-Gavin BAZUNU
 
BAZUNU, Gavin Cầu thủ GK1770
-Éric GARCÍA
 
GARCÍA, Éric HV(PC)1873
-Arijanet MURIĆ
 
MURIĆ, Arijanet GK2076
-No Player Image
 
SMITH, Matt Cầu thủ HV(PT),DM(C)1978
-Ante PALAVERSA
 
PALAVERSA, Ante Cầu thủ DM,TV(C)1980
-Ian POVEDA
 
POVEDA, Ian Cầu thủ AM,F(PT)1973
-Felix NMECHA
 
NMECHA, Felix Cầu thủ TV,AM(C)1873
-No Player Image
 
BOLTON, Luke Cầu thủ HV,DM,TV(P),AM(PT)1973
-Taylor RICHARDS
 
RICHARDS, Taylor Cầu thủ DM,TV,AM(C)1870

Player Position

Vị tríAM(PTC),F(PT)
Position DescWinger
Chân thuậnTrái

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2018-06-13Manchester City92
2017-12-02Manchester City91
2017-05-20Manchester City90
2016-08-02Manchester City89
2016-05-20FC Schalke 0489

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone