1
Michael COOPER

Full Name: Michael Cooper

Tên áo: COOPER

Vị trí: GK

Chỉ số: 84

Tuổi: 25 (Oct 8, 1999)

Quốc gia: Anh

Chiều cao (cm): 187

Cân nặng (kg): 70

CLB: Sheffield United

Squad Number: 1

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
May 14, 2025Sheffield United84
May 8, 2025Sheffield United83
Jan 15, 2025Sheffield United83
Jan 10, 2025Sheffield United80
Aug 15, 2024Sheffield United80
Jul 18, 2024Plymouth Argyle80
Feb 24, 2023Plymouth Argyle80
Feb 21, 2023Plymouth Argyle78
Jul 9, 2022Plymouth Argyle78
Jul 4, 2022Plymouth Argyle76
Feb 3, 2022Plymouth Argyle76
Jan 28, 2022Plymouth Argyle70
Mar 11, 2020Plymouth Argyle70
Mar 5, 2020Plymouth Argyle73
May 28, 2019Plymouth Argyle73

Sheffield United Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
19
Jack RobinsonJack RobinsonHV(TC),DM(T)3184
9
Kieffer MooreKieffer MooreF(C)3284
17
Adam DaviesAdam DaviesGK3380
Ivo GrbićIvo GrbićGK2984
22
Tom DaviesTom DaviesDM,TV,AM(C)2783
8
Gustavo HamerGustavo HamerTV,AM(TC)2886
15
Anel AhmedhodzicAnel AhmedhodzicHV(C)2685
10
Callum O'HareCallum O'HareTV(C),AM(PTC)2784
1
Michael CooperMichael CooperGK2584
33
Rhys Norrington-DaviesRhys Norrington-DaviesHV(TC),DM,TV(T)2682
16
Jamie ShackletonJamie ShackletonHV(P),DM,TV(PC)2582
23
Tyrese CampbellTyrese CampbellAM(PT),F(PTC)2583
3
Sam MccallumSam MccallumHV,DM,TV(T)2482
21
Vini SouzaVini SouzaDM,TV(C)2685
14
Harrison BurrowsHarrison BurrowsHV,DM(T),TV,AM(TC)2384
Antwoine HackfordAntwoine HackfordF(C)2170
26
Jamal BaptisteJamal BaptisteHV(C)2173
38
Femi SerikiFemi SerikiHV,DM,TV(P)2378
Sam CurtisSam CurtisHV(PC)1977
4
Ollie ArblasterOllie ArblasterDM,TV(C)2180
45
Sai SachdevSai SachdevHV,DM,TV(P)2070
39
Ryan OnéRyan OnéAM(PT),F(PTC)1973
29
Jefferson CáceresJefferson CáceresAM,F(TC)2277
28
Tom CannonTom CannonF(C)2282
35
Andre BrooksAndre BrooksTV,AM(TC)2180
Miguel FreckletonMiguel FreckletonHV(C)2270
Jili BuyabuJili BuyabuHV,DM,TV(T)2165
Tyler Bindon
Nottingham Forest
HV(PC)2078
Louie MarshLouie MarshAM,F(C)2170
42
Sydie PeckSydie PeckDM,TV(C)2080
46
Dovydas SasnauskasDovydas SasnauskasHV(C)1865
43
Evan EastonEvan EastonHV,DM(C)2070
Owen HampsonOwen HampsonDM,TV,AM(C)2065
41
Billy BlackerBilly BlackerAM,F(PT)1970
Ehije UkakiEhije UkakiHV,DM,TV(P),AM(PT)2076
Christian NwachukwuChristian NwachukwuAM,F(PT)1973
Max Asante-BoakyeMax Asante-BoakyeHV(C)1865
31
Luke FaxonLuke FaxonGK2065