Full Name: Kazaiah Roy Barrett Sterling
Tên áo: STERLING
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 67
Tuổi: 26 (Nov 9, 1998)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 177
Cân nặng (kg): 72
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Chiều cao trung bình
Skin Colour: Nâu sâm
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 7, 2025 | Pittsburgh Riverhounds | 67 |
Mar 13, 2024 | Pittsburgh Riverhounds | 67 |
Feb 28, 2024 | Pittsburgh Riverhounds | 67 |
Feb 23, 2024 | Tormenta FC | 67 |
Mar 17, 2023 | Tormenta FC | 67 |
Feb 28, 2022 | Tormenta FC | 67 |
Jan 9, 2022 | Potters Bar Town | 67 |
Jan 5, 2022 | Potters Bar Town | 73 |
Jun 23, 2021 | Tottenham Hotspur | 73 |
Jun 2, 2021 | Tottenham Hotspur | 73 |
Jun 1, 2021 | Tottenham Hotspur | 73 |
Feb 2, 2021 | Tottenham Hotspur đang được đem cho mượn: Greenock Morton | 73 |
Jan 4, 2021 | Tottenham Hotspur | 73 |
Oct 14, 2020 | Tottenham Hotspur đang được đem cho mượn: Southend United | 73 |
Oct 14, 2020 | Tottenham Hotspur đang được đem cho mượn: Southend United | 73 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | Eric Dick | GK | 30 | 73 | |
9 | ![]() | Augustine Williams | AM(PT),F(PTC) | 27 | 74 | |
8 | ![]() | Brunallergene Etou | HV(TC),DM,TV(C) | 30 | 76 | |
10 | ![]() | Bertin Jacquesson | AM(PT),F(PTC) | 24 | 73 | |
![]() | Ben Martino | GK | 22 | 67 | ||
14 | ![]() | Robbie Mertz | TV(C),AM(PTC) | 28 | 74 |