Full Name: Bertin Jacquesson
Tên áo: JACQUESSON
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 73
Tuổi: 24 (Jan 20, 2001)
Quốc gia: Pháp
Chiều cao (cm): 183
Cân nặng (kg): 82
Squad Number: 10
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Nâu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 7, 2025 | Pittsburgh Riverhounds | 73 |
Jan 10, 2025 | Pittsburgh Riverhounds | 73 |
Dec 8, 2024 | Real Salt Lake | 73 |
Nov 2, 2024 | Real Salt Lake | 73 |
Nov 1, 2024 | Real Salt Lake | 73 |
Sep 19, 2024 | Real Salt Lake đang được đem cho mượn: Pittsburgh Riverhounds | 73 |
Sep 5, 2024 | Real Salt Lake đang được đem cho mượn: Pittsburgh Riverhounds | 73 |
Feb 15, 2024 | Real Salt Lake | 73 |
Oct 10, 2023 | Real Salt Lake | 73 |
Oct 5, 2023 | Real Salt Lake | 65 |
Jun 12, 2023 | Real Salt Lake | 65 |
Mar 13, 2023 | Real Salt Lake | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | Eric Dick | GK | 30 | 73 | |
9 | ![]() | Augustine Williams | AM(PT),F(PTC) | 27 | 74 | |
8 | ![]() | Brunallergene Etou | HV(TC),DM,TV(C) | 30 | 76 | |
10 | ![]() | Bertin Jacquesson | AM(PT),F(PTC) | 24 | 73 | |
![]() | Ben Martino | GK | 22 | 67 | ||
14 | ![]() | Robbie Mertz | TV(C),AM(PTC) | 28 | 74 |