Full Name: Eric Dick
Tên áo: DICK
Vị trí: GK
Chỉ số: 73
Tuổi: 30 (Oct 3, 1994)
Quốc gia: Hoa Kỳ
Chiều cao (cm): 196
Cân nặng (kg): 93
Squad Number: 1
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: GK
Position Desc: Thủ môn
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 13, 2024 | Pittsburgh Riverhounds | 73 |
Jan 23, 2024 | Pittsburgh Riverhounds | 73 |
Dec 5, 2023 | Minnesota United | 73 |
Jan 21, 2022 | Minnesota United | 73 |
Oct 8, 2021 | Columbus Crew | 73 |
Jun 28, 2021 | Columbus Crew đang được đem cho mượn: Indy Eleven | 73 |
Mar 10, 2021 | Columbus Crew | 73 |
Jan 3, 2021 | Columbus Crew | 73 |
Nov 2, 2020 | Sporting KC | 73 |
Nov 1, 2020 | Sporting KC | 73 |
Mar 10, 2020 | Sporting KC đang được đem cho mượn: Phoenix Rising FC | 73 |
Mar 11, 2019 | Sporting KC | 73 |
Mar 7, 2019 | Sporting KC | 67 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | Eric Dick | GK | 30 | 73 | |
9 | ![]() | Augustine Williams | AM(PT),F(PTC) | 27 | 74 | |
8 | ![]() | Brunallergene Etou | HV(TC),DM,TV(C) | 30 | 76 | |
10 | ![]() | Bertin Jacquesson | AM(PT),F(PTC) | 24 | 73 | |
![]() | Ben Martino | GK | 22 | 67 | ||
14 | ![]() | Robbie Mertz | TV(C),AM(PTC) | 28 | 74 |