1
Muhammad RIDWAN

Full Name: Muhammad Ridwan

Tên áo: RIDWAN

Vị trí: GK

Chỉ số: 72

Tuổi: 34 (Mar 26, 1991)

Quốc gia: Indonesia

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 70

CLB: Malut United FC

Squad Number: 1

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Goatee

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Aug 3, 2024Malut United FC72
Jul 11, 2024Malut United FC72
Oct 30, 2023PS Sleman72
Oct 23, 2023PS Sleman71
Mar 22, 2023PS Sleman71
Sep 6, 2022PS Sleman71
Aug 4, 2022PS Sleman69
Apr 12, 2022Madura United69
Apr 4, 2022Madura United73
Sep 24, 2021Madura United73
Apr 6, 2019Madura United73
Apr 6, 2019Madura United72
Dec 6, 2018Persela Lamongan72
Aug 6, 2018Persela Lamongan71
Apr 6, 2018Persela Lamongan70

Malut United FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
45
Sony NordeSony NordeAM(C),F(PTC)3577
30
Jonathan BustosJonathan BustosAM(PTC)3076
69
Manahati LestusenManahati LestusenHV,DM,TV(C)3175
7
Adriano CastanheiraAdriano CastanheiraAM,F(PT)3278
10
Ilham ArmaiynIlham ArmaiynAM,F(PT)2874
1
Muhammad RidwanMuhammad RidwanGK3472
88
Alwi SlamatAlwi SlamatHV(T),DM,TV(TC)2875
11
Rifal LastoriRifal LastoriTV,AM(T)2771
6
Ahmad BaasithAhmad BaasithDM,TV,AM(C)2872
46
Fredyan WahyuFredyan WahyuHV,DM,TV(P)2675
21
Frets ButuanFrets ButuanTV,F(PT),AM(PTC)2874
27
Safrudin TaharSafrudin TaharHV(PTC),DM(PT)3174
22
Hari NurHari NurAM(PT),F(PTC)3573
4
Rio SaputroRio SaputroHV(C)2972
49
Júnior BrandãoJúnior BrandãoF(C)3076
25
Irsan LestaluhuIrsan LestaluhuHV,DM(T)2571
18
Wahyu PrasetyoWahyu PrasetyoHV(PC)2775
23
Yance SayuriYance SayuriHV(PTC),DM,TV,AM(PT)2775
12
Yakob SayuriYakob SayuriTV,AM,F(PT)2776
3
Bagus NirwantoBagus NirwantoHV,DM(PT)3274
5
Saddam TenangSaddam TenangHV,DM,TV(T)3170
Aditya Putra DewaAditya Putra DewaHV,DM,TV,AM(T)3469
96
Ray RedondoRay RedondoGK2969
9
Diego MartínezDiego MartínezAM,F(C)2975
71
Muhammad FahriMuhammad FahriGK2461
16
Wbeymar AnguloWbeymar AnguloDM,TV(C)3375
28
Wagner DidaWagner DidaGK2673
55
Chechu MenesesChechu MenesesHV(TC),DM(C)3073
14
Riki TogubuRiki TogubuDM,TV(C)2765
20
Rafly SelangRafly SelangAM,F(PT)1963
24
Aaron YektiAaron YektiF(C)1960
31
Rifky TofaniRifky TofaniGK1960
33
Darel ValentinoDarel ValentinoDM,TV(C)1960
37
Firman RamadhanFirman RamadhanHV,DM,TV,AM(T)2160
97
Ahmad WadilAhmad WadilHV(TC),DM(C)2160