22
Hari NUR

Full Name: Hari Nur Yulianto

Tên áo: NUR

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Chỉ số: 73

Tuổi: 35 (Jul 31, 1989)

Quốc gia: Indonesia

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 75

CLB: Malut United FC

Squad Number: 22

Chân thuận: Cả hai

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Chiều cao trung bình

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Position Desc: Hoàn thiện

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 20, 2024Malut United FC73
Oct 31, 2023PSIS73
Oct 24, 2023PSIS75
May 14, 2023PSIS75
Aug 30, 2022PSIS75
Apr 9, 2022PSIS75
Apr 4, 2022PSIS63
Feb 18, 2022PSIS63
Jan 21, 2022PSIS63
Dec 25, 2021PSIS63
Sep 15, 2021PSIS63

Malut United FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
45
Sony NordeSony NordeAM(C),F(PTC)3577
30
Jonathan BustosJonathan BustosAM(PTC)3076
69
Manahati LestusenManahati LestusenHV,DM,TV(C)3175
7
Adriano CastanheiraAdriano CastanheiraAM,F(PT)3278
10
Ilham ArmaiynIlham ArmaiynAM,F(PT)2874
1
Muhammad RidwanMuhammad RidwanGK3472
88
Alwi SlamatAlwi SlamatHV(T),DM,TV(TC)2875
11
Rifal LastoriRifal LastoriTV,AM(T)2771
6
Ahmad BaasithAhmad BaasithDM,TV,AM(C)2872
46
Fredyan WahyuFredyan WahyuHV,DM,TV(P)2675
21
Frets ButuanFrets ButuanTV,F(PT),AM(PTC)2874
27
Safrudin TaharSafrudin TaharHV(PTC),DM(PT)3174
22
Hari NurHari NurAM(PT),F(PTC)3573
4
Rio SaputroRio SaputroHV(C)2972
49
Júnior BrandãoJúnior BrandãoF(C)3076
25
Irsan LestaluhuIrsan LestaluhuHV,DM(T)2571
18
Wahyu PrasetyoWahyu PrasetyoHV(PC)2775
23
Yance SayuriYance SayuriHV(PTC),DM,TV,AM(PT)2775
12
Yakob SayuriYakob SayuriTV,AM,F(PT)2776
3
Bagus NirwantoBagus NirwantoHV,DM(PT)3274
5
Saddam TenangSaddam TenangHV,DM,TV(T)3170
Aditya Putra DewaAditya Putra DewaHV,DM,TV,AM(T)3469
96
Ray RedondoRay RedondoGK2969
9
Diego MartínezDiego MartínezAM,F(C)2975
71
Muhammad FahriMuhammad FahriGK2461
16
Wbeymar AnguloWbeymar AnguloDM,TV(C)3375
28
Wagner DidaWagner DidaGK2673
55
Chechu MenesesChechu MenesesHV(TC),DM(C)3073
14
Riki TogubuRiki TogubuDM,TV(C)2765
20
Rafly SelangRafly SelangAM,F(PT)1963
24
Aaron YektiAaron YektiF(C)1960
31
Rifky TofaniRifky TofaniGK1960
33
Darel ValentinoDarel ValentinoDM,TV(C)1960
37
Firman RamadhanFirman RamadhanHV,DM,TV,AM(T)2160
97
Ahmad WadilAhmad WadilHV(TC),DM(C)2160