8
Peter MICHORL

Full Name: Peter Michorl

Tên áo: MICHORL

Vị trí: DM,TV(C)

Chỉ số: 78

Tuổi: 29 (May 9, 1995)

Quốc gia: Áo

Chiều cao (cm): 176

Cân nặng (kg): 71

CLB: Atromitos FC

Squad Number: 8

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: DM,TV(C)

Position Desc: Tiền vệ chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Aug 8, 2024Atromitos FC78
May 22, 2024LASK Linz78
May 16, 2024LASK Linz83
May 13, 2024LASK Linz83
May 13, 2019LASK Linz83
May 8, 2019LASK Linz82
Apr 27, 2018LASK Linz82
Jul 28, 2017LASK Linz78
Jul 28, 2017LASK Linz78
Sep 9, 2015LASK Linz77
Jun 12, 2015FK Austria Wien77
Jun 4, 2015FK Austria Wien77

Atromitos FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
9
Tom van WeertTom van WeertF(C)3478
17
José QuiniJosé QuiniHV,DM,TV,AM(P)3582
70
Joéliton MansurJoéliton MansurHV(TC),DM,TV(T)3180
55
Alexei KoselevAlexei KoselevGK3178
8
Peter MichorlPeter MichorlDM,TV(C)2978
7
Amr WardaAmr WardaAM,F(PTC)3181
10
López CarlitosLópez CarlitosAM(PT),F(PTC)3480
31
Franz BrorssonFranz BrorssonHV(PC),DM(C)2882
1
Lefteris ChoutesiotisLefteris ChoutesiotisGK3078
4
Dimitris StavropoulosDimitris StavropoulosHV(C)2780
11
Denzel JubitanaDenzel JubitanaAM,F(PTC)2578
30
Brayan PalmezanoBrayan PalmezanoAM(PTC),F(PT)2478
32
Makana BakuMakana BakuAM(PT),F(PTC)2678
5
Theocharis TsingarasTheocharis TsingarasDM,TV(C)2482
44
Dimitrios TsakmakisDimitrios TsakmakisHV,DM,TV(C)2577
14
Dimitrios KaloskamisDimitrios KaloskamisAM(PTC)2073
43
Giannis SaltasGiannis SaltasGK2365
3
Nikolaos AthanasiouNikolaos AthanasiouHV,DM,TV(T)2480
99
Georgios TzovarasGeorgios TzovarasHV,DM,TV,AM(T)2575
27
Konstantinos PomonisKonstantinos PomonisHV,DM,TV(T)2270
12
Mattheos MountesMattheos MountesDM,TV(C)2173
18
Ismahila OuédraogoIsmahila OuédraogoDM,TV(C)2580
66
Athanasios KaramanisAthanasios KaramanisDM,TV(C)2173
24
Spyros AmpartzidisSpyros AmpartzidisTV,AM(C)2065
19
Panagiotis TsantilasPanagiotis TsantilasAM,F(C)2163