8
Steve LAWSON

Full Name: Steve Lawson

Tên áo: LAWSON

Vị trí: HV(P),DM,TV(PC)

Chỉ số: 73

Tuổi: 31 (Aug 8, 1993)

Quốc gia: Togo

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 71

CLB: FK Sūduva

Squad Number: 8

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Goatee

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(P),DM,TV(PC)

Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jun 20, 2024FK Sūduva73
Jan 23, 2024FK Sūduva73
Sep 15, 2023Stade Tunisien73
Jun 28, 2023Hamilton Academical73
Mar 29, 2022Hamilton Academical73
Mar 23, 2022Hamilton Academical76
Jan 27, 2022Hamilton Academical76
Jul 1, 2021Livingston76
Oct 1, 2019Livingston76
Aug 22, 2018Livingston76
Apr 30, 2018Neuchâtel Xamax76
Sep 11, 2017Neuchâtel Xamax76
Aug 12, 2016FC Le Mont76
Aug 3, 2016FC Le Mont75

FK Sūduva Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
15
Aleksandar ŽivanovićAleksandar ŽivanovićHV(C)3776
31
Ignas PlūkasIgnas PlūkasGK3175
29
Markas BenetaMarkas BenetaHV,DM,TV(PT)3178
8
Steve LawsonSteve LawsonHV(P),DM,TV(PC)3173
10
Omran HaydaryOmran HaydaryAM(PT),F(PTC)2776
28
Nauris PetkevičiusNauris PetkevičiusAM,F(PC)2576
7
Amadou SaboAmadou SaboTV,AM(C)2475
11
Idris Momoh
Miedź Legnica
AM,F(PT)2063
88
Darius StankeviciusDarius StankeviciusDM,TV,AM(C)2073
5
Zygimantas BaltrunasZygimantas BaltrunasHV,DM,TV(T)2373
17
Nojus LuksysNojus LuksysAM(PT),F(PTC)2065
66
Rokas PacesaRokas PacesaGK1862
12
Giedrius ZenkeviciusGiedrius ZenkeviciusGK2775
87
Dominykas PudzemysDominykas PudzemysHV,DM,TV(P)1864
4
Henry UzochukwuHenry UzochukwuHV,DM,TV(P)2673
97
Tomas GumbeleviciusTomas GumbeleviciusHV(C)1968
21
Linas ZingertasLinas ZingertasAM(PT),F(PTC)2368
13
Maksym PyrogovMaksym PyrogovDM,TV(C)2875
6
Kota SakuraiKota SakuraiDM,TV(C)2571