28
Nauris PETKEVIČIUS

Full Name: Nauris Petkevičius

Tên áo: PETKEVIČIUS

Vị trí: AM,F(PC)

Chỉ số: 76

Tuổi: 25 (Feb 19, 2000)

Quốc gia: Lithuania

Chiều cao (cm): 182

Cân nặng (kg): 75

CLB: FK Sūduva

Squad Number: 28

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM,F(PC)

Position Desc: Sâu về phía trước

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 26, 2025FK Sūduva76
Jul 2, 2024FA Šiauliai76
Jul 2, 2024FA Šiauliai70
Dec 19, 2023FA Šiauliai70
Jul 10, 2023Hegelmann Litauen70
Mar 1, 2023Sporting Charleroi đang được đem cho mượn: FK Žalgiris Vilnius70
Feb 4, 2023Sporting Charleroi đang được đem cho mượn: FK Žalgiris Vilnius70
Nov 30, 2022Sporting Charleroi đang được đem cho mượn: K Beerschot VA70
May 30, 2022Sporting Charleroi70
May 24, 2022Sporting Charleroi67
Dec 21, 2021Sporting Charleroi67
Sep 11, 2021Hegelmann Litauen67

FK Sūduva Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
15
Aleksandar ŽivanovićAleksandar ŽivanovićHV(C)3776
31
Ignas PlūkasIgnas PlūkasGK3175
29
Markas BenetaMarkas BenetaHV,DM,TV(PT)3178
8
Steve LawsonSteve LawsonHV(P),DM,TV(PC)3173
10
Omran HaydaryOmran HaydaryAM(PT),F(PTC)2776
28
Nauris PetkevičiusNauris PetkevičiusAM,F(PC)2576
7
Amadou SaboAmadou SaboTV,AM(C)2475
11
Idris Momoh
Miedź Legnica
AM,F(PT)2063
88
Darius StankeviciusDarius StankeviciusDM,TV,AM(C)2073
5
Zygimantas BaltrunasZygimantas BaltrunasHV,DM,TV(T)2373
17
Nojus LuksysNojus LuksysAM(PT),F(PTC)2065
66
Rokas PacesaRokas PacesaGK1862
12
Giedrius ZenkeviciusGiedrius ZenkeviciusGK2775
87
Dominykas PudzemysDominykas PudzemysHV,DM,TV(P)1864
4
Henry UzochukwuHenry UzochukwuHV,DM,TV(P)2673
97
Tomas GumbeleviciusTomas GumbeleviciusHV(C)1968
21
Linas ZingertasLinas ZingertasAM(PT),F(PTC)2368
13
Maksym PyrogovMaksym PyrogovDM,TV(C)2875
6
Kota SakuraiKota SakuraiDM,TV(C)2571