4
Brad WALKER

Full Name: Bradley Walker

Tên áo: WALKER

Vị trí: HV,DM,TV(C)

Chỉ số: 73

Tuổi: 29 (Apr 25, 1995)

Quốc gia: Anh

Chiều cao (cm): 186

Cân nặng (kg): 80

CLB: Tranmere Rovers

Squad Number: 4

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM,TV(C)

Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 8, 2023Tranmere Rovers73
Mar 2, 2023Tranmere Rovers74
Jan 14, 2023Tranmere Rovers74
Jun 7, 2021Port Vale74
Sep 30, 2020Shrewsbury Town74
Jun 29, 2020Shrewsbury Town74
Feb 17, 2020Shrewsbury Town73
Feb 12, 2020Shrewsbury Town74
Jun 29, 2019Shrewsbury Town74
Jun 2, 2019Shrewsbury Town73
Jun 1, 2019Shrewsbury Town73
Jan 10, 2019Shrewsbury Town đang được đem cho mượn: Wrexham73
Nov 13, 2018Crewe Alexandra đang được đem cho mượn: Wrexham73
Sep 7, 2017Crewe Alexandra73
Jul 12, 2017Crewe Alexandra73

Tranmere Rovers Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
13
Joe MurphyJoe MurphyGK4373
18
Connor JenningsConnor JenningsAM,F(PTC)3373
9
Luke NorrisLuke NorrisF(C)3172
4
Brad WalkerBrad WalkerHV,DM,TV(C)2973
7
Kieron MorrisKieron MorrisTV,AM(PT)3074
17
Sam FinleySam FinleyTV,AM(C)3275
6
Jordan TurnbullJordan TurnbullHV(C)3075
5
Tom DaviesTom DaviesHV(C)3275
14
Kristian DennisKristian DennisF(PTC)3572
1
Luke McgeeLuke McgeeGK2975
8
Regan HendryRegan HendryDM,TV,AM(C)2774
30
Omari PatrickOmari PatrickAM(PT),F(PTC)2870
16
Chris MerrieChris MerrieTV(C)2672
11
Josh HawkesJosh HawkesTV(C),AM(TC)2670
2
Cameron NormanCameron NormanHV,DM,TV(P)2974
23
Connor WoodConnor WoodHV,DM,TV(T)2873
19
Harvey SaundersHarvey SaundersF(C)2772
22
Lee O'ConnorLee O'ConnorHV,DM(PC)2473
35
Declan DrysdaleDeclan DrysdaleHV,DM(C)2570
10
Josh DavisonJosh DavisonF(C)2475
28
Saidou Khan
Swindon Town
TV,AM,F(C)2973
3
Zak Bradshaw
Lincoln City
HV(TC),DM(C)2168
30
Jake Garrett
Blackburn Rovers
HV(TC),DM,TV(C)2276
Sam Mather
Manchester United
AM(PTC),F(PT)2070
25
Reuben EganReuben EganGK1960
Louis Jackson
Manchester United
HV(PC)1970
21
Sol SolomonSol SolomonAM(T),F(TC)2465