Đăng ký
|
Đăng nhập

Stefano SENSI

Player Fact File

Stefano SENSI

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote..

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameStefano Sensi
CLB
On Loan at
Tuổi24
Date of Birth 5 Tháng tám 1995
Quốc gia
 
Ý
Chiều cao (cm)168
Cân nặng (kg)62
Hair ColourĐen
HairstyleNgắn
Skin ColourOlive
Facial HairBeard
Squad Number12
90
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Chọn vị tríSáng tạoChuyền dàiĐiều khiểnChuyềnFlairĐá phạtMarkingMovementDốc bóng

Internazionale Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
10Lautaro MARTÍNEZ
 
MARTÍNEZ, Lautaro AM,F(C)2291
19Valentino LAZARO
 
LAZARO, Valentino HV,DM(P),TV,AM(PT)2388
9Romelu LUKAKU
 
LUKAKU, Romelu F(C)2692
-Gabriel BARBOSA
 
BARBOSA, Gabriel Cầu thủ AM,F(PTC)2390
7Alexis SÁNCHEZ
 
SÁNCHEZ, Alexis Mn
AM,F(PTC)3190
77Marcelo BROZOVIĆ
 
BROZOVIĆ, Marcelo DM,TV,AM(C)2792
15Ashley YOUNG
 
YOUNG, Ashley Cầu thủ HV,DM,TV,AM(PT)3488
20Borja VALERO
 
VALERO, Borja TV,AM(C)3588
32Lucien AGOUMÉ
 
AGOUMÉ, Lucien DM,TV(C)1778
18Kwadwo ASAMOAH
 
ASAMOAH, Kwadwo HV(T),DM,TV(TC)3190
27Daniele PADELLI
 
PADELLI, Daniele GK3485
46Tommaso BERNI
 
BERNI, Tommaso GK3678
87Antonio CANDREVA
 
CANDREVA, Antonio TV(PT),AM(PTC)3288
13Andrea RANOCCHIA
 
RANOCCHIA, Andrea HV(C)3186
33Danilo D'AMBROSIO
 
D'AMBROSIO, Danilo HV(PTC),DM,TV(PT)3189
34Cristiano BIRAGHI
 
BIRAGHI, Cristiano Mn
HV,DM,TV(T)2788
16Matteo POLITANO
 
POLITANO, Matteo AM,F(PTC)2690
12Stefano SENSI
 
SENSI, Stefano Mn
DM,TV,AM(C)2490
5Roberto GAGLIARDINI
 
GAGLIARDINI, Roberto DM,TV(C)2589
21Federico DIMARCO
 
DIMARCO, Federico HV,DM(T)2282
23Nicolò BARELLA
 
BARELLA, Nicolò DM,TV,AM(C)2290
95Alessandro BASTONI
 
BASTONI, Alessandro HV(C)2083
39Edoardo VERGANI
 
VERGANI, Edoardo F(C)1870
30Sebastiano ESPOSITO
 
ESPOSITO, Sebastiano F(C)1777
31No Player Image
 
PIROLA, Lorenzo HV(C)1773
6Stefan DE VRIJ
 
DE VRIJ, Stefan HV(PC)2791
1Samir HANDANOVIČ
 
HANDANOVIČ, Samir GK3592
37Milan SKRINIAR
 
SKRINIAR, Milan HV,DM(C)2492
2Diego GODÍN
 
GODÍN, Diego HV(C)3393
8Matías VECINO
 
VECINO, Matías DM,TV,AM(C)2891

Player Position

Vị tríDM,TV,AM(C)
Position DescPlaymaker
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2019-12-18SassuoloInternazionale90
2019-07-02SassuoloInternazionale88
2019-06-26SassuoloKhông88
2017-11-24SassuoloKhông86
2017-05-28SassuoloKhông85

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone