10
Godsway DONYOH

Full Name: Godsway Donyoh

Tên áo: DONYOH

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Chỉ số: 78

Tuổi: 30 (Oct 14, 1994)

Quốc gia: Ghana

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 71

CLB: Hapoel Hadera

Squad Number: 10

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Điểm nổi bật

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu

Facial Hair: Goatee

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 6, 2025Hapoel Hadera78
Jul 11, 2024Apollon Limassol78
Jun 2, 2024Apollon Limassol78
Jun 1, 2024Apollon Limassol78
Feb 5, 2024Apollon Limassol đang được đem cho mượn: Hapoel Hadera78
Jan 23, 2023Apollon Limassol78
Sep 13, 2022Neftçi78
Jun 25, 2022Neftçi78
Jan 15, 2021Maccabi Haifa78
Jan 10, 2021Maccabi Haifa82
Sep 28, 2020Maccabi Haifa82
Jun 2, 2020FC Nordsjaelland82
Jun 1, 2020FC Nordsjaelland82
Jan 20, 2020FC Nordsjaelland đang được đem cho mượn: Dynamo Dresden82
Oct 2, 2019FC Nordsjaelland82

Hapoel Hadera Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
21
Ohad LevitaOhad LevitaGK3978
18
Dan EinbinderDan EinbinderDM,TV(C)3677
10
Godsway DonyohGodsway DonyohAM(PT),F(PTC)3078
9
Roslan BarskyRoslan BarskyDM,TV(C)3377
24
Mamadou MbodjMamadou MbodjHV(C)3277
29
James AdeniyiJames AdeniyiF(C)3278
77
José CortésJosé CortésAM(PT),F(PTC)3077
19
Ibrahim SangaréIbrahim SangaréAM(PT),F(PTC)3175
26
Nir BardeaNir BardeaHV(C)2975
5
Ido LevyIdo LevyHV(C)3476
27
Diaa LababidiDiaa LababidiHV,DM,TV(P)3277
15
Menashe ZalkaMenashe ZalkaHV,DM(C)3475
19
Dan AzariaDan AzariaDM,TV,AM(C)2974
21
Omer SeniorOmer SeniorAM,F(PT)2273
6
Aviv LinAviv LinHV(C)2372
18
Ron UngerRon UngerHV,DM,TV(P)2373
55
Guy HermanGuy HermanGK2475
11
Oren SitbonOren SitbonHV,DM(P)2270
17
Itzik SholmysterItzik SholmysterHV,DM,TV(T)2774
3
Lior RokachLior RokachHV,DM,TV(C)2173
36
Osher Eliyahu
Maccabi Netanya
AM,F(PC)2268
Nikola DjurkovicNikola DjurkovicGK2373
6
Levan Osikmashvili
Dinamo Tbilisi
DM,TV(C)2273
Duvan DibyDuvan DibyF(C)1970
9
Yali ShaboYali ShaboAM(PT),F(PTC)1967
4
Lisav Naif Eissat
Maccabi Haifa
HV(TC)2073
22
Ofek AntmanOfek AntmanGK2965
14
Ben Ezer CohenBen Ezer CohenHV,DM,TV(P)2163
28
Bashar AbdachBashar AbdachHV(C)2063
16
Gilad AbramovGilad AbramovDM,TV(C)2570