9
Stefan MIHAJLOVIĆ

Full Name: Stefan Mihajlović

Tên áo: MIHAJLOVIĆ

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 78

Tuổi: 30 (Jun 24, 1994)

Quốc gia: Serbia

Chiều cao (cm): 188

Cân nặng (kg): 80

CLB: Radnički Novi Beograd

Squad Number: 9

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 26, 2024Radnički Novi Beograd78
Jan 19, 2024Tuzla City78
May 24, 2023Maziya S&RC78
Mar 19, 2023Cangzhou Mighty Lions78
Oct 5, 2022Cangzhou Mighty Lions78
Sep 26, 2022Radnički Niš78
Aug 10, 2022Cangzhou Mighty Lions78
May 10, 2022Cangzhou Mighty Lions78
Apr 26, 2022Guizhou78
Nov 19, 2021Guizhou78
Nov 15, 2021Guizhou80
Sep 8, 2020Guizhou80
Oct 29, 2019Radnički Niš80
Jul 12, 2019Radnički Niš80
Aug 21, 2018FK Rad80

Radnički Novi Beograd Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
87
Aleksandar SimcevicAleksandar SimcevicHV(PTC)3873
14
Nemanja ObradovićNemanja ObradovićAM(PT),F(PTC)3573
25
Rajko BrežančićRajko BrežančićHV,DM,TV(T)3578
24
Danilo SekulićDanilo SekulićDM,TV(C)3476
16
Lazar MarjanovićLazar MarjanovićAM,F(PTC)3576
9
Stefan MihajlovićStefan MihajlovićF(C)3078
12
Dušan ČubrakovićDušan ČubrakovićGK2973
21
Mladen LukićMladen LukićTV(C),AM(PTC)3067
9
Nikola GluščevićNikola GluščevićF(C)2367