8
Terence VELLA

Full Name: Terence Vella

Tên áo: VELLA

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 76

Tuổi: 34 (Apr 20, 1990)

Quốc gia: Malta

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 0

CLB: Marsaxlokk

Squad Number: 8

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Không rõ

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Không rõ

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Sep 17, 2022Marsaxlokk76
Oct 4, 2021Marsaxlokk76
Mar 11, 2017Senglea Athletic76
Jan 31, 2016Qormi76
Jun 2, 2015Birkirkara76
Jun 1, 2015Birkirkara76
Jul 28, 2014Birkirkara đang được đem cho mượn: Naxxar Lions76
Sep 15, 2012Birkirkara đang được đem cho mượn: Hamrun Spartans76
Sep 15, 2012Birkirkara đang được đem cho mượn: Hamrun Spartans75

Marsaxlokk Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
5
Edafe UzehEdafe UzehTV(C)3667
26
Raphael HolzhauserRaphael HolzhauserTV(C),AM(PTC)3278
25
Oscar CarnielloOscar CarnielloHV(PC),DM(C)3678
14
Walter SerranoWalter SerranoHV(P),DM,TV(PC)3874
8
Terence VellaTerence VellaF(C)3476
Leandro AguirreLeandro AguirreHV(P)3677
10
Conor BorgConor BorgTV,AM(C)2773
Timothy TaboneTimothy TaboneHV,DM,TV(P)2972
Tiago AdanTiago AdanF(C)3673
95
Marko DrobnjakMarko DrobnjakGK2976
Jai QuitongoJai QuitongoAM(PT),F(PTC)2771
20
Martin AdamecMartin AdamecDM,TV,AM(C)2673
28
Nikola RadjenNikola RadjenHV(C)2873
11
Duane BonniciDuane BonniciHV(TC),DM,TV(T)2970
19
Armah VaikainahArmah VaikainahHV,DM(C)2973
4
Karl MicallefKarl MicallefHV(PC)2873
6
Nicky MuscatNicky MuscatDM,TV(C)2873
88
Sunday AkinbuleSunday AkinbuleAM(PT),F(PTC)2875
Sergo KukhianidzeSergo KukhianidzeF(C)2574