Full Name: Niels Vandenbroucke
Tên áo: VANDENBROUCKE
Vị trí: HV(T),DM(C)
Chỉ số: 72
Tuổi: 34 (Mar 15, 1991)
Quốc gia: Bỉ
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 75
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cạo
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV(T),DM(C)
Position Desc: Đầy đủ trở lại
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jan 20, 2024 | RFC Mandel United | 72 |
Jan 15, 2024 | RFC Mandel United | 77 |
Apr 10, 2016 | RFC Mandel United | 77 |
May 22, 2014 | RFC Mandel United | 77 |
Mar 26, 2014 | Zulte Waregem | 77 |
Feb 3, 2014 | Zulte Waregem | 77 |
Jun 27, 2013 | Zulte Waregem | 77 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
63 | ![]() | Geoffrey Mujangi Bia | AM(PTC),F(PT) | 35 | 75 | |
15 | ![]() | Tom Raes | HV,DM(C) | 37 | 74 | |
![]() | Yohan Brouckaert | HV,DM(P),TV(PC) | 37 | 73 | ||
![]() | Nicholas Tamsin | HV(P) | 35 | 75 | ||
![]() | Jérôme Mezine | F(TC) | 40 | 76 | ||
![]() | Lennert de Smul | HV(TC),DM(C) | 28 | 70 | ||
![]() | Aaron Dhondt | F(C) | 29 | 75 | ||
19 | ![]() | Mathéo Vroman | AM,F(PT) | 23 | 70 | |
![]() | Calvin Dekuyper | DM(C) | 25 | 73 | ||
![]() | Figo Suffys | HV,DM,TV(P) | 23 | 68 | ||
6 | ![]() | Milan Vanacker | HV(PT),DM,TV(PTC) | 23 | 68 |