21
Tracy MPATI

Full Name: Tracy Mpati Bibuangu

Tên áo: MPATI

Vị trí: HV,DM(PT)

Chỉ số: 78

Tuổi: 33 (Mar 21, 1992)

Quốc gia: Bỉ

Chiều cao (cm): 175

Cân nặng (kg): 62

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: 21

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cạo

Skin Colour: Đen

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM(PT)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jul 26, 2024Francs Borains78
Apr 25, 2024Francs Borains78
Jul 21, 2022Francs Borains78
Jun 8, 2020RWD Molenbeek78
Apr 26, 2019KSC Lokeren-Temse78
Apr 23, 2019KSC Lokeren-Temse80
Apr 19, 2018KSC Lokeren-Temse80
Jun 27, 2017KSC Lokeren-Temse78
Jun 27, 2017KSC Lokeren-Temse76
May 30, 2015Union Saint-Gilloise76
Jul 14, 2014Racing Mechelen76
Apr 9, 2014RWS Bruxelles76
Nov 2, 2013RWS Bruxelles76

Francs Borains Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
6
Sébastien DewaestSébastien DewaestHV(C)3376
24
Dorian DessoleilDorian DessoleilHV(C)3277
Christophe JanssensChristophe JanssensHV(TC)2776
27
Jordy GillekensJordy GillekensHV(C)2574
40
Clément LibertiauxClément LibertiauxGK2770
25
Corenthyn LavieCorenthyn LavieAM(PT)3075
Kays Ruiz-AtilKays Ruiz-AtilTV(C),AM(PTC)2275
Abdoulaye Yahaya
Dender EH
AM(PT),F(PTC)2373
Lucas LimaLucas LimaF(C)2373
22
Fostave MabaniFostave MabaniHV,DM,TV(PT)2273
23
Levi MalunguLevi MalunguHV(C)2275
Wilkims OchiengWilkims OchiengAM(PT)2270
18
Romain DonnezRomain DonnezDM,TV(C)2270
Xavier GiesXavier GiesGK2876
55
Yanis MassolinYanis MassolinTV,AM(C)2271
Mondy Prunier
Sporting Charleroi
F(C)2577
Jibril Othman
AS Saint-Etienne
F(C)2066
19
Théo GécéThéo GécéDM,TV(C)2473
9
Alessio CurciAlessio CurciAM(PT),F(PTC)2373
28
Mathias FrancotteMathias FrancotteHV,DM,TV,AM(P)2675
6
Martin PiedeleuMartin PiedeleuTV(C)2165
Mamadou Sané
Aris Limassol
HV,DM,TV,AM(P)2076
21
Adrian TrocAdrian TrocAM(TC)2171