?
Giannelli IMBULA

Full Name: Giannelli Imboula Wanga

Tên áo: IMBULA

Vị trí: DM,TV(C)

Chỉ số: 73

Tuổi: 32 (Sep 12, 1992)

Quốc gia: Cộng hòa Dân chủ Congo

Chiều cao (cm): 183

Cân nặng (kg): 77

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: DM,TV(C)

Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng

Các thông số của cầu thủ.

Chuyền
Điều khiển
Phạt góc
Movement
Chọn vị trí
Cần cù
Tốc độ
Sức mạnh
Đá phạt
Flair

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Aug 19, 2024Istanbulspor AŞ73
Aug 14, 2024Istanbulspor AŞ78
Apr 3, 2024Istanbulspor AŞ78
Sep 18, 2023Istanbulspor AŞ78
Aug 29, 2023Tuzlaspor78
Aug 23, 2023Tuzlaspor80
Jan 13, 2023Tuzlaspor80
Jul 6, 2022Portimonense SC80
Jun 30, 2022Portimonense SC82
Jul 8, 2021Portimonense SC82
Apr 6, 2021Portimonense SC83
Mar 10, 2021Portimonense SC83
Feb 6, 2021EA Guingamp83
Feb 3, 2021EA Guingamp84
Oct 7, 2020EA Guingamp84

Istanbulspor AŞ Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
6
Modestas VorobjovasModestas VorobjovasDM,TV(C)2979
13
Racine ColyRacine ColyHV(TC),DM(T)2978
14
Kubilay SönmezKubilay SönmezHV,DM,TV(C)3075
7
David SambissaDavid SambissaHV,DM,TV(T),AM(PT)2978
21
Demeaco DuhaneyDemeaco DuhaneyHV,DM(PT)2678
1
Isa DoganIsa DoganGK2575
35
Yigit YitmezYigit YitmezGK2467
Yusuf TuncYusuf TuncAM(PT),F(PTC)2473
34
Florian LoshajFlorian LoshajTV(C),AM(PTC)2881
4
Fatih TultakFatih TultakHV(TC)2475
98
Jetmir TopalliJetmir TopalliAM(PT),F(PTC)2780
Vefa TemelVefa TemelHV,DM(T),TV,AM(TC)2276
16
Kerem Sen
Trabzonspor
DM,TV,AM(C)2275
3
Duhan AksuDuhan AksuHV,DM,TV(T)2778
44
Yusuf ÖzerYusuf ÖzerHV,DM,TV(T),AM(TC)2270
2
Yunus BahadirYunus BahadirHV,DM,TV(P)2273
5
Michael OlogoMichael OlogoHV(C)2178
9
Emir Kaan GultekinEmir Kaan GultekinAM(PT),F(PTC)2477
24
Muammer SarikayaMuammer SarikayaDM,TV,AM(C)2779
23
Okan ErdoganOkan ErdoganHV,DM(C)2679
77
Mario KrstovskiMario KrstovskiF(C)2777
32
Alp ArdaAlp ArdaGK2973
11
Dijlan AydinDijlan AydinDM,TV,AM(C)2473
28
Bartu KirtasBartu KirtasHV(C)2165
17
Enver SarialiogluEnver SarialiogluTV(C)2065
Abdurrahman EmekAbdurrahman EmekHV,DM,TV(T)2465
Arda BelenArda BelenHV(PC),DM(C)2465
Berk Ali NizamBerk Ali NizamAM(PT),F(PTC)2470
66
Mendy MamadouMendy MamadouAM(PT),F(PTC)2677
20
Özcan SahanÖzcan SahanHV,DM(P),TV,AM(PC)2675
Izzet TopatarIzzet TopatarAM,F(PT)2365
Tunahan SamdanliTunahan SamdanliDM,TV,AM(C)2065
97
Eren Arda ŞanEren Arda ŞanF(C)1865
19
Gaoussou DiarraGaoussou DiarraAM(PT)2275
15
Baran Alp VardarBaran Alp VardarHV(C)1965
Demir MermerciDemir MermerciDM,TV(C)1865
Ahmet CanAhmet CanTV(C)2263
15
Yiğit Fidan
Fenerbahçe SK
HV(C)1970