?
Layvin KURZAWA

Full Name: Layvin Marc Kurzawa

Tên áo: KURZAWA

Vị trí: HV,DM,TV(T)

Chỉ số: 83

Tuổi: 32 (Sep 4, 1992)

Quốc gia: Pháp

Chiều cao (cm): 182

Cân nặng (kg): 73

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM,TV(T)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

Rê bóng
Chọn vị trí
Chuyền
Điều khiển
Flair
Cần cù
Tốc độ
Sức mạnh
Phạt góc
Lãnh đạo

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Hình ảnh hành động của người chơi: Layvin Kurzawa

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Nov 26, 2024Paris Saint-Germain83
Nov 21, 2024Paris Saint-Germain85
Jun 15, 2024Paris Saint-Germain85
Jun 11, 2024Paris Saint-Germain86
Dec 5, 2023Paris Saint-Germain86
Nov 28, 2023Paris Saint-Germain87
Jun 2, 2023Paris Saint-Germain87
Jun 1, 2023Paris Saint-Germain87
Sep 1, 2022Paris Saint-Germain đang được đem cho mượn: Fulham87
May 26, 2022Paris Saint-Germain87
May 19, 2022Paris Saint-Germain88
Dec 17, 2020Paris Saint-Germain88
Dec 10, 2019Paris Saint-Germain89
Jun 6, 2019Paris Saint-Germain90
Oct 5, 2018Paris Saint-Germain90

Paris Saint-Germain Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Gaël N’lunduluGaël N’lunduluAM,F(PT)3270
5
Corrêa MarquinhosCorrêa MarquinhosHV(C)3094
37
Milan SkriniarMilan SkriniarHV(C)2991
11
Marco AsensioMarco AsensioAM,F(PTC)2990
21
Lucas HernándezLucas HernándezHV(TC)2892
3
Presnel KimpembePresnel KimpembeHV(C)2988
8
Fabián RuizFabián RuizDM,TV,AM(C)2892
99
Gianluigi DonnarummaGianluigi DonnarummaGK2592
10
Ousmane DembéléOusmane DembéléAM,F(PT)2792
2
Achraf HakimiAchraf HakimiHV,DM,TV(P)2692
7
Khvicha KvaratskheliaKhvicha KvaratskheliaAM,F(TC)2392
39
Matvey SafonovMatvey SafonovGK2588
19
Kang-In LeeKang-In LeeTV(C),AM(PTC)2390
9
Gonçalo RamosGonçalo RamosF(C)2389
17
Ferreira VitinhaFerreira VitinhaDM,TV,AM(C)2492
80
Arnau TenasArnau TenasGK2384
25
Nuno MendesNuno MendesHV,DM,TV(T)2290
51
Willian PachoWillian PachoHV(C)2390
29
Bradley BarcolaBradley BarcolaAM(PT),F(PTC)2290
35
Lucas BeraldoLucas BeraldoHV(TC)2187
33
Warren Zaïre-EmeryWarren Zaïre-EmeryHV(P),DM,TV(PC)1890
14
Désiré DouéDésiré DouéTV(C),AM(PTC)1987
44
Ayman KariAyman KariDM,TV,AM(C)2078
87
João NevesJoão NevesDM,TV(C)2090
Vimoj Muntu Wa MunguVimoj Muntu Wa MunguHV,DM,TV(T)2070
Louis MouquetLouis MouquetGK2070
42
Yoram ZagueYoram ZagueHV,DM,TV(P)1876
Serif NhagaSerif NhagaHV,DM,TV(T)1967
24
Senny MayuluSenny MayuluTV(C),AM(TC)1878
Mahamadou SangaréMahamadou SangaréF(C)1770
49
Ibrahim MbayeIbrahim MbayeAM,F(PT)1773
45
Naoufel el HannachNaoufel el HannachHV(PC)1870
34
Axel TapeAxel TapeHV,DM,TV(C)1767