Full Name: Aldin Čajič
Tên áo: ČAJIĆ
Vị trí: TV,AM(C)
Chỉ số: 74
Tuổi: 32 (Sep 11, 1992)
Quốc gia: Bosnia & Herzegovina
Chiều cao (cm): 182
Cân nặng (kg): 71
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: 25
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: TV,AM(C)
Position Desc: Người chơi
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 6, 2025 | GOŠK Gabela | 74 |
Jun 14, 2024 | GOŠK Gabela | 74 |
Jun 6, 2024 | GOŠK Gabela | 73 |
Sep 9, 2023 | GOŠK Gabela | 73 |
Aug 15, 2023 | Istanbulspor AŞ | 73 |
Aug 10, 2023 | Istanbulspor AŞ | 76 |
Sep 15, 2022 | Istanbulspor AŞ | 76 |
Sep 6, 2022 | Istanbulspor AŞ | 78 |
Jun 15, 2021 | Istanbulspor AŞ | 78 |
Jun 5, 2021 | Istanbulspor AŞ | 78 |
May 7, 2021 | Istanbulspor AŞ đang được đem cho mượn: Tuzlaspor | 78 |
May 7, 2021 | Istanbulspor AŞ đang được đem cho mượn: Tuzlaspor | 82 |
Jan 3, 2021 | Istanbulspor AŞ đang được đem cho mượn: Tuzlaspor | 82 |
Jul 6, 2017 | Istanbulspor AŞ | 82 |
Jul 1, 2017 | Elazığspor | 82 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
32 | ![]() | Vasilije Kolak | GK | 30 | 76 | |
70 | ![]() | Karlo Peric | AM,F(C) | 24 | 73 | |
6 | ![]() | Riad Suta | HV(PC) | 22 | 77 | |
22 | ![]() | Kristijan Velinovski | AM,F(PT) | 25 | 73 | |
16 | ![]() | Josip Milicevic | HV,DM(C) | 22 | 72 | |
3 | ![]() | Gabrijel Coko | HV,DM,TV(T) | 23 | 76 |