Full Name: Dale Jennings
Tên áo: JENNINGS
Vị trí: AM,F(PT)
Chỉ số: 67
Tuổi: 32 (Dec 21, 1992)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 170
Cân nặng (kg): 70
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Cả hai
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cạo
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu
Vị trí: AM,F(PT)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Oct 18, 2023 | Prescot Cables | 67 |
Nov 30, 2021 | Prescot Cables | 67 |
Sep 15, 2021 | Runcorn Town | 67 |
Dec 7, 2020 | Prestatyn Town | 67 |
Oct 17, 2018 | Runcorn Town | 67 |
Oct 11, 2018 | Runcorn Town | 73 |
Aug 27, 2017 | Milton Keynes Dons | 73 |
Feb 2, 2016 | Milton Keynes Dons | 78 |
Jun 30, 2015 | Milton Keynes Dons | 78 |
Jun 12, 2015 | Barnsley | 78 |
Apr 23, 2014 | Barnsley | 78 |
Apr 17, 2014 | Barnsley | 75 |
Jun 18, 2013 | Barnsley | 75 |
Jan 10, 2013 | Bayern München đang được đem cho mượn: Bayern München II | 75 |
Apr 19, 2011 | Bayern München đang được đem cho mượn: Bayern München II | 75 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Adam Dawson | AM,F(PT) | 32 | 69 | ||
![]() | Steven Tames | F(C) | 33 | 64 | ||
![]() | Josh Gregory | TV,AM(C) | 26 | 60 | ||
![]() | Lewis Gilboy | TV(C) | 24 | 60 | ||
![]() | Fidel O'Rourke | F(C) | 23 | 65 | ||
![]() | HV(C) | 19 | 67 |