Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Kara MBODJI

Player Fact File

Kara MBODJI

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote.

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameSerigne Modou Kara Mbodji
CLB
On Loan at
Tuổi29
Date of Birth11 Tháng mười một 1989
Quốc gia
 
Senegal
Chiều cao (cm)192
Cân nặng (kg)87
Hair ColourĐen
HairstyleCropped
Skin ColourĐen
Facial HairKhông
87
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Điều khiểnAerial AbilityMovementChọn vị tríSức mạnhCần cùTruy cảnComposureMarkingChuyền

FC Nantes Squad

Thông tin   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Emiliano SALA
 
SALA, Emiliano F(C)2888
-Anthony LIMBOMBE
 
LIMBOMBE, Anthony HV,DM,TV(T),AM(PT)2486
-Joris KAYEMBE
 
KAYEMBE, Joris HV,DM,TV,AM(T)2482
-Fábio DA SILVA
 
DA SILVA, Fábio HV,DM(PT)2884
-Lucas LIMA
 
LIMA, Lucas HV,DM,TV(T)2786
-Lucas EVANGELISTA
 
EVANGELISTA, Lucas TV(C),AM(PTC)2385
Mn
Gabriel BOSCHILIA
 
BOSCHILIA, Gabriel AM(PTC),F(PT)2286
-Andrei GIROTTO
 
GIROTTO, Andrei DM,TV(C)2685
-Diego CARLOS
 
CARLOS, Diego HV(C)2587
-Anthony WALONGWA
 
WALONGWA, Anthony HV(C)2578
-Nicolas PALLOIS
 
PALLOIS, Nicolas HV(TC)3186
-Aristote LUSINGA
 
LUSINGA, Aristote HV(C)2875
-Maxime DUPÉ
 
DUPÉ, Maxime GK2583
-Nassim BADRI
 
BADRI, Nassim GK2572
-Valentin RONGIER
 
RONGIER, Valentin DM,TV,AM(C)2487
-Hamadou KARAMOKO
 
KARAMOKO, Hamadou HV(C)2375
-Enock KWATENG
 
KWATENG, Enock HV(PC)2182
-Alexandre OLLIERO
 
OLLIERO, Alexandre GK2276
-Abdoulaye TOURÉ
 
TOURÉ, Abdoulaye DM,TV(C)2487
-Roli PEREIRA DE SA
 
PEREIRA DE SA, Roli F(PTC)2275
-Quentin BRAAT
 
BRAAT, Quentin Cầu thủ GK2170
-Théo CHENDRI
 
CHENDRI, Théo AM(PTC)2175
-No Player Image
 
KOLO MUANI, Randal Cầu thủ F(C)2070
-Abdoulaye DABO
 
DABO, Abdoulaye DM,TV,AM(C)1775
-No Player Image
 
MOUTOUSSAMY, Samuel Cầu thủ DM,TV(C)2280
-No Player Image
 
BASILA, Thomas HV(PC)1973
Mn
Majeed WARIS
 
WARIS, Majeed AM(PT),F(PTC)2787
-Kolbeinn SIGTHORSSON
 
SIGTHORSSON, Kolbeinn F(PTC)2884
-Kalifa COULIBALY
 
COULIBALY, Kalifa F(C)2785
-Charles TRAORÉ
 
TRAORÉ, Charles HV,DM(T),TV(TC)2684
-Queensy MENIG
 
MENIG, Queensy AM,F(PTC)2382
-Ciprian TĂTĂRUŞANU
 
TĂTĂRUŞANU, Ciprian GK3287
Mn
Kara MBODJI
 
MBODJI, Kara HV,DM(C)2987
-No Player Image
 
NGOM, Santy F(C)2576
-Rene KRHIN
 
KRHIN, Rene HV,DM,TV(C)2885
-Alexander KAČANIKLIĆ
 
KAČANIKLIĆ, Alexander TV,AM(PT)2783
Mn
Matt MIAZGA
 
MIAZGA, Matt HV(C)2383

Player Position

Vị tríHV,DM(C)
Position DescStopper
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2018-11-27RSC AnderlechtFC Nantes87
2018-08-30RSC AnderlechtFC Nantes88
2017-07-01RSC AnderlechtKhông88
2015-08-17RSC AnderlechtKhông87
2014-03-31KRC GenkKhông87

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone