Full Name: Saad Hussein Athab
Tên áo: HUSSEIN
Vị trí: F(PTC)
Chỉ số: 72
Tuổi: 32 (Mar 7, 1993)
Quốc gia: Qatar
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 70
CLB: Al Sailiya SC
Squad Number: 20
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
May 2, 2023 | Al Sailiya SC | 72 |
Apr 12, 2021 | Al Sailiya SC | 72 |
Oct 16, 2017 | Al Shahania SC | 72 |
Nov 26, 2016 | Al Shahania SC | 72 |
Jul 26, 2016 | Al Shahania SC | 71 |
Mar 26, 2016 | Al Shahania SC | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
18 | ![]() | Mohamed Diamé | DM,AM(C),TV(PTC) | 37 | 78 | |
17 | ![]() | Hamed Al-Obaidi | TV(TC) | 33 | 76 | |
29 | ![]() | Saleh al Yazidi | F(C) | 32 | 74 | |
6 | ![]() | Ghanem Haddaf | HV,DM(C) | 33 | 72 | |
9 | ![]() | Mohamed Benyettou | F(C) | 35 | 75 | |
10 | ![]() | Ruben Lameiras | AM(PTC),F(PT) | 30 | 80 | |
20 | ![]() | Saad Hussein | F(PTC) | 32 | 72 | |
8 | ![]() | TV(C),AM(PTC) | 23 | 78 | ||
![]() | Nabil Ouennas | GK | 21 | 67 | ||
23 | ![]() | Yanis Merah | HV(C) | 26 | 77 | |
77 | ![]() | HV,DM,TV,AM(T) | 24 | 68 |