Full Name: James Lawrie
Tên áo: LAWRIE
Vị trí: AM,F(PTC)
Chỉ số: 67
Tuổi: 34 (Dec 18, 1990)
Quốc gia: Bắc Ireland
Chiều cao (cm): 182
Cân nặng (kg): 78
CLB: Witton Albion
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: AM,F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 27, 2022 | Witton Albion | 67 |
Mar 27, 2019 | Nantwich Town | 67 |
Sep 27, 2017 | Hednesford Town | 67 |
Jan 6, 2017 | Altrincham | 67 |
Apr 20, 2016 | Altrincham | 67 |
Oct 10, 2014 | Altrincham | 67 |
Jul 25, 2012 | Altrincham | 67 |
Apr 7, 2009 | AFC Telford United | 67 |
Apr 7, 2009 | Port Vale | 67 |
Apr 7, 2009 | Port Vale | 67 |
Apr 7, 2009 | Port Vale đang được đem cho mượn: Kidderminster Harriers | 67 |
Apr 7, 2009 | Port Vale đang được đem cho mượn: Kidderminster Harriers | 67 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Tom Pope | F(C) | 39 | 67 | ||
![]() | James Lawrie | AM,F(PTC) | 34 | 67 | ||
![]() | Matthew Lowton | HV,DM,TV(P) | 35 | 73 | ||
![]() | Joe Mwasile | AM,F(P) | 31 | 68 | ||
![]() | James Yates | HV,DM(P) | 27 | 65 |