Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › David LUIZ

Player Fact File

David LUIZ
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameDavid Luiz Moreira Marinho
CLB
Tuổi32
Date of Birth22 Tháng tư 1987
Quốc gia
 
Brazil
Chiều cao (cm)189
Cân nặng (kg)84
Hair ColourNâu
HairstyleAfro
Skin ColourOlive
Facial HairClean
Squad NumberChưa thiết lập
91
+
-

Player Action Image

There is currently an image awaiting approval....

Các thông số của cầu thủ.

Đá phạtChuyềnTruy cảnQuyết liệtSút xaMarkingChuyền dàiCần cùRê bóngTốc độ

Chelsea Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Olivier GIROUD
 
GIROUD, Olivier F(C)3291
-Willy CABALLERO
 
CABALLERO, Willy GK3787
-César AZPILICUETA
 
AZPILICUETA, César HV(PTC),DM(PT)2992
-David LUIZ
 
LUIZ, David HV,DM(C)3291
-Borges WILLIAN
 
WILLIAN, Borges AM(PTC),F(PT)3092
-Victor MOSES
 
MOSES, Victor Cầu thủ HV,DM,TV(P),AM(PT)2889
-Rodríguez PEDRO
 
PEDRO, Rodríguez AM,F(PTC)3191
-Danny DRINKWATER
 
DRINKWATER, Danny DM,TV(C)2988
-Marcos ALONSO
 
ALONSO, Marcos HV(TC),DM,TV(T)2891
-Tomás KALAS
 
KALAS, Tomás Cầu thủ HV(PC)2685
-Marco VAN GINKEL
 
VAN GINKEL, Marco TV,AM(C)2688
-Álvaro MORATA
 
MORATA, Álvaro Cầu thủ F(C)2691
-Michy BATSHUAYI
 
BATSHUAYI, Michy Cầu thủ F(C)2589
-Ross BARKLEY
 
BARKLEY, Ross TV(C),AM(PTC)2589
-Kurt ZOUMA
 
ZOUMA, Kurt Cầu thủ HV(PC),DM(C)2488
-Antonio RÜDIGER
 
RÜDIGER, Antonio HV(PC)2691
-Frello JORGINHO
 
JORGINHO, Frello DM,TV(C)2792
-Davide ZAPPACOSTA
 
ZAPPACOSTA, Davide HV,DM,TV,AM(P)2789
-Michael HECTOR
 
HECTOR, Michael Cầu thủ HV,DM(C)2684
-Kenneth OMERUO
 
OMERUO, Kenneth Cầu thủ HV(PC)2584
-Emerson PALMIERI
 
PALMIERI, Emerson HV,DM,TV(T)2588
-Lucas PIAZÓN
 
PIAZÓN, Lucas Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2585
-Abdul Rahman BABA
 
BABA, Abdul Rahman Cầu thủ HV,DM(T)2486
-Kepa ARRIZABALAGA
 
ARRIZABALAGA, Kepa GK2491
-Danilo PANTIĆ
 
PANTIĆ, Danilo Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2282
-Mario PAŠALIĆ
 
PAŠALIĆ, Mario Cầu thủ DM,TV,AM(C)2487
-N'golo KANTÉ
 
KANTÉ, N'golo DM,TV(C)2894
-Robert KENEDY
 
KENEDY, Robert Cầu thủ HV,DM,TV(T),AM(PT)2386
-Andreas CHRISTENSEN
 
CHRISTENSEN, Andreas HV(PC),DM(C)2390
-Tiemoué BAKAYOKO
 
BAKAYOKO, Tiemoué Cầu thủ DM,TV(C)2489
-Matt MIAZGA
 
MIAZGA, Matt Cầu thủ HV(C)2383
-Jamal BLACKMAN
 
BLACKMAN, Jamal GK2580
-Lewis BAKER
 
BAKER, Lewis Cầu thủ TV,AM(C)2485
-Izzy BROWN
 
BROWN, Izzy Cầu thủ AM,F(PTC)2283
-Charly MUSONDA
 
MUSONDA, Charly Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2282
-Ruben LOFTUS-CHEEK
 
LOFTUS-CHEEK, Ruben TV(C),AM(PTC)2388
-Jake CLARKE-SALTER
 
CLARKE-SALTER, Jake Cầu thủ HV(C)2182
-Christian PULISIC
 
PULISIC, Christian Cầu thủ AM(PTC),F(PT)2089
-Tammy ABRAHAM
 
ABRAHAM, Tammy Cầu thủ F(PTC)2186
-Fikayo TOMORI
 
TOMORI, Fikayo Cầu thủ HV(PC)2182
-Kasey PALMER
 
PALMER, Kasey Cầu thủ AM,F(PTC)2282
-Dujon STERLING
 
STERLING, Dujon Cầu thủ HV,DM,TV(P)1975
-Nathan BAXTER
 
BAXTER, Nathan Cầu thủ GK2072
-Trevoh CHALOBAH
 
CHALOBAH, Trevoh Cầu thủ HV(PC),DM(C)1980
-Joseph COLLEY
 
COLLEY, Joseph HV(PC)2070
-Jay DASILVA
 
DASILVA, Jay Cầu thủ HV,DM,TV(T)2180
-Jacob MADDOX
 
MADDOX, Jacob Cầu thủ TV,AM(C)2072
-Mason MOUNT
 
MOUNT, Mason Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2084
-Ethan AMPADU
 
AMPADU, Ethan HV,DM(C)1880
-Iké UGBO
 
UGBO, Iké Cầu thủ F(C)2076
-Marcin BULKA
 
BULKA, Marcin GK1970
20Callum HUDSON-ODOI
 
HUDSON-ODOI, Callum AM(PTC),F(PT)1882
-George MCEACHRAN
 
MCEACHRAN, George TV,AM(C)1875
-Reece JAMES
 
JAMES, Reece Cầu thủ HV(PC),DM(C)1982
-Tariq LAMPTEY
 
LAMPTEY, Tariq HV,DM,TV,AM(P)1873
-Billy GILMOUR
 
GILMOUR, Billy Cầu thủ DM,TV,AM(C)1875
-No Player Image
 
GRANT, Josh Cầu thủ HV(C)2070
-No Player Image
 
ZIGER, Karlo Cầu thủ GK1863

Player Position

Vị tríHV,DM(C)
Position DescBall-Playing Defender
Chân thuậnCả hai

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2018-06-12Chelsea91
2016-08-31Chelsea92
2014-05-27Paris SG92
2013-09-05Chelsea92
2013-02-12Chelsea91

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone