36
Reziko DANELIA

Full Name: Reziko Danelia

Tên áo:

Vị trí: AM(PC),F(P)

Chỉ số: 65

Tuổi: 17 (Aug 17, 2007)

Quốc gia: Georgia

Chiều cao (cm): 176

Cân nặng (kg): 67

CLB: Dinamo Tbilisi

On Loan at: FC Samtredia

Squad Number: 36

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cạo

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PC),F(P)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

No known player history for this player

Tiểu sử Cầu thủ

No known player history for this player

FC Samtredia Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
18
Levan KhmaladzeLevan KhmaladzeHV(T),DM(C)3970
22
José CarrilloJosé CarrilloHV(C)3076
8
Eric BarriosEric BarriosDM,TV(C)2774
6
Daniel OwusuDaniel OwusuAM(PT),F(PTC)2270
9
Joseph AmoakoJoseph AmoakoAM,F(PT)2272
15
Giorgi KveladzeGiorgi KveladzeHV,DM(T)2367
40
Davit UbilavaDavit UbilavaHV,DM(T)3173
38
Murodali AknazarovMurodali AknazarovDM,TV(C)2065
14
Léo AssunpçãoLéo AssunpçãoHV(C)2270
1
Tornike MegrelishviliTornike MegrelishviliGK2470
25
Avtandil LabadzeAvtandil LabadzeGK2667
4
Jemal ChachuaJemal ChachuaHV(C)2063
2
Lasha KvaratskheliaLasha KvaratskheliaHV,DM,TV,AM(P)2370
17
Luka ElbakidzeLuka ElbakidzeHV(PC),DM,TV(C)2165
20
Filip BoskovskiFilip BoskovskiHV,DM,TV,AM(PT)2468
33
Giorgi ChkhaidzeGiorgi ChkhaidzeTV(C)2163
39
Rocha AndréRocha AndréHV,DM,TV(C)2165
30
Malkhaz ChitaishviliMalkhaz ChitaishviliTV,AM(C)2165
36
Reziko DaneliaReziko DaneliaAM(PC),F(P)1765
10
Natan BaianoNatan BaianoAM,F(PTC)2667
24
Roin OdishelidzeRoin OdishelidzeAM,F(TC)2365
21
Iñigo MartinIñigo MartinF(C)2570
Luka PridonishviliLuka PridonishviliAM,F(T)2065