21
Tobi OLUWAYEMI

Full Name: Tobi Oluwayemi

Tên áo: OLUWAYEMI

Vị trí: GK

Chỉ số: 70

Tuổi: 21 (May 8, 2003)

Quốc gia: Anh

Chiều cao (cm): 186

Cân nặng (kg): 70

CLB: Celtic

On Loan at: Dunfermline Athletic

Squad Number: 21

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Dreadlocks

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jan 26, 2025Celtic đang được đem cho mượn: Dunfermline Athletic70
Jan 20, 2025Celtic đang được đem cho mượn: Dunfermline Athletic65
Sep 1, 2024Celtic đang được đem cho mượn: Dunfermline Athletic65
Jun 2, 2024Celtic65
Jun 1, 2024Celtic65
Sep 13, 2023Celtic đang được đem cho mượn: FC Admira65
Jul 28, 2023Celtic65
Jul 6, 2023Celtic65
Jun 30, 2023Celtic65

Dunfermline Athletic Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
4
Kyle BenedictusKyle BenedictusHV(C)3374
19
David WotherspoonDavid WotherspoonTV,AM(PTC)3576
Victor WanyamaVictor WanyamaDM,TV(C)3382
22
Craig ClayCraig ClayDM,TV(C)3270
23
Michael O'HalloranMichael O'HalloranAM,F(PTC)3472
8
Joe ChalmersJoe ChalmersHV,DM(T),TV(TC)3173
1
Deniz MehmetDeniz MehmetGK3274
9
Craig WightonCraig WightonF(C)2775
20
Chris KaneChris KaneF(C)3075
2
Aaron ComrieAaron ComrieHV,DM(P),TV(PC)2873
Tashan Oakley-BootheTashan Oakley-BootheDM,TV,AM(C)2577
5
Chris HamiltonChris HamiltonHV(PC),DM(C)2372
11
Lewis MccannLewis MccannAM,F(TC)2372
10
Matty ToddMatty ToddDM,TV,AM(C)2371
3
Kieran NgwenyaKieran NgwenyaHV,DM,TV(T)2272
62
Dapo MebudeDapo MebudeAM,F(PTC)2373
6
Ewan OtooEwan OtooHV,DM,TV(TC)2272
33
Josh CooperJosh CooperTV(C),AM(PTC)2264
25
Sam YoungSam YoungHV(C)1968
21
Tobi OluwayemiTobi OluwayemiGK2170
7
Kane Ritchie-HoslerKane Ritchie-HoslerTV(C),AM(PTC)2269
9
Connor YoungConnor YoungAM,F(PTC)2063
35
Omar Taylor-ClarkeOmar Taylor-ClarkeDM,TV(C)2170
Jeremiah Chilokoa-MullenJeremiah Chilokoa-MullenHV(C)2065
44
Owen HampsonOwen HampsonDM,TV,AM(C)2065
Ephraim YeboahEphraim YeboahF(C)1865
16
Tommy FogartyTommy FogartyHV(C)2067