Full Name: Jaber Bin Yahya Jaber Qarradi
Tên áo: QARRADI
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 65
Tuổi: 23 (Jan 6, 2002)
Quốc gia: Các tiểu vương quốc A rập
Chiều cao (cm): 178
Cân nặng (kg): 74
CLB: Al Diraiyah
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Nâu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Aug 15, 2024 | Al Diraiyah | 65 |
May 2, 2024 | Al Ettifaq | 65 |
May 1, 2024 | Al Ettifaq | 65 |
Jan 3, 2024 | Al Ettifaq đang được đem cho mượn: Ohod Club | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Waleed Abdullah | GK | 38 | 70 | ||
![]() | Júlio Tavarès | F(C) | 36 | 82 | ||
![]() | Moussa Marega | AM,F(PC) | 33 | 83 | ||
![]() | Arthur Rezende | TV(C),AM(PTC) | 31 | 76 | ||
![]() | Abdulaziz Al-Harabi | DM,TV(C) | 27 | 77 | ||
![]() | Hassan Al-Shammrani | HV(C) | 33 | 73 | ||
![]() | Bader Munshi | DM,TV(C) | 25 | 75 | ||
![]() | Abdulaziz Al-Shahrani | AM,F(PTC) | 30 | 73 | ||
![]() | Hasan Al-Habib | TV,AM(PC) | 30 | 73 | ||
![]() | Fahad Al-Dossari | AM,F(PTC) | 23 | 68 | ||
![]() | Jaber Qarradi | AM(PT),F(PTC) | 23 | 65 | ||
![]() | Khalid Al-Asiri | HV(C) | 20 | 67 | ||
![]() | Abdulaziz Majrashi | HV,DM,TV(PT) | 33 | 73 | ||
![]() | HV,DM,TV,AM(P) | 22 | 70 |