Full Name: Taha Tunç
Tên áo: TUNC
Vị trí: DM,TV,AM(C)
Chỉ số: 65
Tuổi: 24 (Mar 20, 2001)
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kĩ
Chiều cao (cm): 183
Cân nặng (kg): 73
CLB: Mus 1984 Musspor
Squad Number: 20
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Tóc đuôi gà
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Râu ria
Vị trí: DM,TV,AM(C)
Position Desc: Tiền vệ hộp đến hộp
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 23, 2024 | Mus 1984 Musspor | 65 |
Aug 10, 2023 | Trabzonspor | 65 |
Aug 4, 2023 | Trabzonspor | 70 |
Sep 15, 2022 | Trabzonspor | 70 |
Feb 10, 2022 | Trabzonspor | 70 |
Jul 15, 2021 | Trabzonspor đang được đem cho mượn: Nazilli Spor | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
24 | ![]() | Ozan Papaker | F(C) | 28 | 75 | |
52 | ![]() | Canberk Di̇laver | HV,DM(T) | 31 | 74 | |
20 | ![]() | Taha Tunc | DM,TV,AM(C) | 24 | 65 | |
8 | ![]() | Mahsun Capkan | AM(PTC) | 25 | 70 | |
88 | ![]() | Kadir Yazici | HV,DM,TV(T) | 28 | 73 | |
49 | ![]() | DM,TV(C) | 23 | 73 | ||
22 | ![]() | HV,DM,TV(P) | 25 | 65 | ||
2 | ![]() | Zafer Kurşunlu | HV(C) | 36 | 65 | |
![]() | DM,TV,AM(C) | 22 | 65 |