Grêmio

Huấn luyện viên: Uknown

Biệt danh: Tricolor

Tên thu gọn: G Porto Alegre

Tên viết tắt: GRÊ

Năm thành lập: 1903

Sân vận động: Arena do Grêmio (60,540)

Giải đấu: Série B

Địa điểm: Porto Alegre

Quốc gia: Brazil

Grêmio Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
12
Gabriel GrandoGabriel GrandoGK2276
0
Phelipe MegiolaroPhelipe MegiolaroGK2376
1
Costa BrennoCosta BrennoGK2376
31
Vasconcelos AdrielVasconcelos AdrielGK2167
4
Wálter KannemannWálter KannemannHV(C)3186
3
Pedro GeromelPedro GeromelHV(C)3686
34
Bruno Alves
São Paulo FC
HV(C)3185
26
Tonhão RodriguesTonhão RodriguesHV(C)2482
0
Gustavo MarinsGustavo MarinsHV(C)2067
6
Léo GomesLéo GomesHV(P),DM(PC)2683
6
Diogo BarbosaDiogo BarbosaHV,DM,TV(T)2985
59
Gabriel SilvaGabriel SilvaTV(C)1965
0
Lucas LeivaLucas LeivaDM,TV(C)3588
16
Lucas SilvaLucas SilvaDM,TV(C)2985
5
Thiago SantosThiago SantosDM,TV(C)3283
50
Victor BobsinVictor BobsinDM,TV(C)2276
0
Michel FerreiraMichel FerreiraHV(T),DM,TV(TC)3280
0
Lucas KawanLucas KawanHV,DM,TV(P)1965
33
Guimarães EdilsonGuimarães EdilsonHV,DM,TV(PT)3580
48
Mateus SararáMateus SararáHV(P),DM,TV(PC)2073
30
Vichiatto Nicolas
Athletico Paranaense
HV,DM,TV,AM(T)2580
27
Mathías VillasantiMathías VillasantiDM,TV,AM(C)2583
0
Mickael ThacianoMickael ThacianoDM,TV,AM(C)2782
42
Fernando HenriqueFernando HenriqueDM,TV,AM(C)2175
14
Pedro LucasPedro LucasAM(PTC)1973
7
Jaminton CampazJaminton CampazTV(C),AM(PTC)2282
29
Diego SouzaDiego SouzaF(C)3786
99
Viana RicardinhoViana RicardinhoF(C)2176
20
Santos Janderson
Corinthians
AM,F(PT)2383
10
Aldemir FerreiraAldemir FerreiraAM,F(PT)2482
17
Gabriel Teixeira
Fluminense
AM(PTC),F(PT)2178
25
Jhonata RobertJhonata RobertAM(PTC),F(PT)2276
9
Oliveira ElkesonOliveira ElkesonAM(PT),F(PTC)3287
18
Elias ManoelElias ManoelAM(PT),F(PTC)2073
0
Rosario FabrícioRosario FabrícioAM(PT),F(PTC)2173
8
Martín Benítez
Independiente
AM,F(PTC)2885

Grêmio Đã cho mượn

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
29
Juninho Capixaba
Fortaleza EC
HV,DM,TV(T)2482
0
Guilherme Guedes
Chapecoense AF
HV,DM,TV(T)2373
0
Souza Vitinho
Ypiranga FC
HV,DM,TV(T)2072
8
Mendes Darlan
Juventude
DM,TV(C)2483
0
Alburquerque Felipe
Grêmio Novorizontino
HV,DM,TV(P)2273
21
Jean Pyerre
Avaí FC
TV,AM(C)2485
45
Matheus Frizzo
Mirassol FC
TV,AM(C)2373
37
Gonçalves Rildo
EC Bahia
TV(C),AM(PTC)2270
46
Elias Isaque
Vasco da Gama
DM,TV(C),AM(PTC)2578
0
Diego Churín
Atlético Goianiense
F(C)3282
22
Cardoso Éverton
Cuiabá EC
AM,F(PT)3383
0
Guilherme Azevedo
Criciúma EC
AM,F(PT)2175

Grêmio nhân viên

Chủ nhân
Không có nhân viên nào cho loại này.
Chủ tịch đội bóng
Không có nhân viên nào cho loại này.
Coach
Không có nhân viên nào cho loại này.
Thể chất
Không có nhân viên nào cho loại này.
Tuyển trạch viên
Không có nhân viên nào cho loại này.

Grêmio Lịch sử CLB

 League HistoryTitles
Série BSérie B1
Série ASérie A2

Grêmio Rivals

Đội bóng thù địch
SC InternacionalSC Internacional

Thành lập đội