31
Jorge MEURER

Full Name: Jorge Meurer Bartholdy

Tên áo: MEURER

Vị trí: GK

Chỉ số: 60

Tuổi: 24 (Apr 3, 2001)

Quốc gia: Brazil

Chiều cao (cm): 195

Cân nặng (kg): 85

CLB: Grêmio

Squad Number: 31

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Apr 2, 2025Grêmio60

Grêmio Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
22
Martin BraithwaiteMartin BraithwaiteAM(PT),F(PTC)3387
6
Gustavo CuéllarGustavo CuéllarDM,TV(C)3285
8
Santos EdenílsonSantos EdenílsonHV(P),DM,TV(PC)3584
4
Wálter KannemannWálter KannemannHV(C)3484
5
Rodrigo ElyRodrigo ElyHV(C)3185
21
Nascimento JemersonNascimento JemersonHV(C)3284
7
Cristian PavónCristian PavónAM(PT),F(PTC)2986
14
Allan NathanAllan NathanTV(C),AM(PTC)2982
1
Tiago VolpiTiago VolpiGK3486
18
João PedroJoão PedroHV,DM,TV(P)2885
10
Franco CristaldoFranco CristaldoTV,AM(PC)2887
17
Moreira DodíMoreira DodíDM,TV(C)2883
20
Mathías VillasantiMathías VillasantiDM,TV,AM(C)2888
7
Francis AmuzuFrancis AmuzuAM,F(PT)2585
Luan Cândido
RB Bragantino
HV(TC),DM(T)2485
19
Matías ArezoMatías ArezoF(C)2283
2
João LucasJoão LucasHV,DM,TV(P)2783
Wagner LeonardoWagner LeonardoHV(TC)2582
Camilo ReijersCamilo ReijersDM,TV(C)2682
21
Lucas EstevesLucas EstevesHV,DM,TV(T)2482
13
Cristian OliveraCristian OliveraAM(PT),F(PTC)2283
16
Alexander AravenaAlexander AravenaAM(PT),F(PTC)2284
12
Gabriel GrandoGabriel GrandoGK2583
Vasconcelos AdrielVasconcelos AdrielGK2473
11
Miguel MonsalveMiguel MonsalveAM(PTC)2183
31
Jorge MeurerJorge MeurerGK2460
36
Felipe NatãFelipe NatãHV(C)2378
53
Gustavo MartinsGustavo MartinsHV(C)2282
35
Ronald FalkoskiRonald FalkoskiDM,TV(C)2280
77
André HenriqueAndré HenriqueF(C)2378
38
Silva LianSilva LianAM,F(PT)1970
26
Ferreira MaykFerreira MaykHV,DM,TV(T)2578
51
Wesley CostaWesley CostaHV,DM,TV(T)2170
Josué SouzaJosué SouzaDM,TV(C)1970
44
Fernandes VieryFernandes VieryHV(C)2073
40
Libertino JardielLibertino JardielF(C)1970
37
Gabriel MecGabriel MecAM(PTC),F(PT)1665
Pedro GabrielPedro GabrielHV,DM,TV(T)1765
59
Riquelme FreitasRiquelme FreitasTV,AM(C)1870
Thiago BeltrameThiago BeltrameGK2167
34
Igor SerroteIgor SerroteHV,DM,TV(P)2070
47
Alysson EdwardAlysson EdwardAM,F(PT)1870