Full Name: Enzo Agustín Ybáñez
Tên áo: YBAÑEZ
Vị trí: HV,DM,TV(T)
Chỉ số: 76
Tuổi: 26 (Aug 29, 1998)
Quốc gia: Argentina
Chiều cao (cm): 176
Cân nặng (kg): 70
CLB: Sol de Mayo
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV,DM,TV(T)
Position Desc: Hậu vệ cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jul 7, 2024 | Sol de Mayo | 76 |
Aug 30, 2023 | CS Estudiantes | 76 |
Aug 12, 2023 | Argentinos Juniors | 76 |
Jun 2, 2023 | Argentinos Juniors | 76 |
Jun 1, 2023 | Argentinos Juniors | 76 |
Feb 21, 2023 | Argentinos Juniors đang được đem cho mượn: Club Comunicaciones | 76 |
Dec 2, 2022 | Argentinos Juniors | 76 |
Dec 1, 2022 | Argentinos Juniors | 76 |
Jun 24, 2022 | Argentinos Juniors đang được đem cho mượn: Comunicaciones | 76 |
Jun 23, 2022 | Argentinos Juniors | 76 |
Jun 22, 2022 | Argentinos Juniors | 76 |
Jun 20, 2022 | Argentinos Juniors đang được đem cho mượn: Club Comunicaciones | 76 |
May 6, 2022 | Argentinos Juniors | 76 |
May 5, 2022 | Argentinos Juniors | 76 |
May 3, 2022 | Argentinos Juniors đang được đem cho mượn: Almirante Brown | 76 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Nicolás Mazzola | F(C) | 35 | 78 | ||
![]() | Lucas Malacarne | HV(C) | 35 | 73 | ||
![]() | Enzo Ybañez | HV,DM,TV(T) | 26 | 76 | ||
![]() | Rodrigo Paillalef | HV(PC) | 32 | 73 |