Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Marius MOUANDILMADJI

Player Fact File

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh
Full NameMarius Mouandilmadji
CLB
Tuổi21
Date of Birth22 Tháng một 1998
Quốc gia
 
Chad
Chiều cao (cm)182
Cân nặng (kg)75
Hair ColourĐen
HairstyleCropped
Skin ColourĐen
Facial HairClean
Squad NumberChưa thiết lập
76
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

FC Porto Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Iker CASILLAS
 
CASILLAS, Iker GK3888
-Ferreira PEPE
 
PEPE, Ferreira HV(C)3690
-Alberto BUENO
 
BUENO, Alberto Cầu thủ AM,F(PTC)3184
-Maxi PEREIRA
 
PEREIRA, Maxi HV,DM,TV(P)3588
-Adrián LÓPEZ
 
LÓPEZ, Adrián AM,F(PTC)3187
-Yacine BRAHIMI
 
BRAHIMI, Yacine AM(PTC),F(PT)2991
-Sérgio OLIVEIRA
 
OLIVEIRA, Sérgio Cầu thủ DM,TV,AM(C)2786
-Ribeiro FABIANO
 
FABIANO, Ribeiro GK3183
-Vincent ABOUBAKAR
 
ABOUBAKAR, Vincent AM(PT),F(PTC)2789
-Majeed WARIS
 
WARIS, Majeed Cầu thủ AM(PT),F(PTC)2787
-Danilo PEREIRA
 
PEREIRA, Danilo DM,TV(C)2790
-Fortes HERNÂNI
 
HERNÂNI, Fortes AM,F(PT)2785
-Héctor HERRERA
 
HERRERA, Héctor DM,TV,AM(C)2990
-Jesús CORONA
 
CORONA, Jesús AM(PTC),F(PT)2689
-Óliver TORRES
 
TORRES, Óliver TV(C),AM(PTC)2488
-Monteiro OTÁVIO
 
OTÁVIO, Monteiro TV(C),AM(PTC)2487
-Moussa MAREGA
 
MAREGA, Moussa AM,F(PTC)2889
-Mikel AGU
 
AGU, Mikel Cầu thủ DM,TV(C)2684
-Alex TELLES
 
TELLES, Alex HV,DM,TV,AM(T)2689
-Chancel MBEMBA
 
MBEMBA, Chancel HV(PTC)2486
-Saidy JANKO
 
JANKO, Saidy Cầu thủ HV,DM,TV(P)2383
-Vaná ALVES
 
ALVES, Vaná GK2883
-Renzo SARAVIA
 
SARAVIA, Renzo Cầu thủ HV,DM(P)2686
-Wilson MANAFÁ
 
MANAFÁ, Wilson HV,DM,TV,AM(PT)2482
23Omar GOVEA
 
GOVEA, Omar Cầu thủ DM,TV(C)2382
-João PEDRO
 
PEDRO, João HV,DM,TV(P)2282
-Tiquinho SOARES
 
SOARES, Tiquinho F(C)2888
-Yordan OSORIO
 
OSORIO, Yordan Cầu thủ HV,DM(C)2583
-Rúben MACEDO
 
MACEDO, Rúben Cầu thủ AM,F(PT)2378
98Rui PEDRO
 
PEDRO, Rui Cầu thủ F(C)2178
-Chidozie AWAZIEM
 
AWAZIEM, Chidozie Cầu thủ HV,DM(C)2283
-João COSTA
 
COSTA, João Cầu thủ GK2376
-Wenderson GALENO
 
GALENO, Wenderson Cầu thủ AM,F(PTC)2183
-Luís MATA
 
MATA, Luís Cầu thủ HV,DM,TV,AM(T)2178
-Diogo LEITE
 
LEITE, Diogo HV(C)2082
-Rui MOREIRA
 
MOREIRA, Rui Cầu thủ HV(TC),DM,TV(C)2377
-André PEREIRA
 
PEREIRA, André F(C)2482
-Mamadou LOUM
 
LOUM, Mamadou DM,TV(C)2282
-Bruno COSTA
 
COSTA, Bruno TV(C),AM(PTC)2280
-No Player Image
 
MOUANDILMADJI, Marius F(C)2176
-Andrade FERNANDO
 
FERNANDO, Andrade AM,F(PTC)2682

Player Position

Vị tríF(C)
Position DescTarget Man
Chân thuậnPhải

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2019-02-05FC Porto76
2019-01-29FC Porto73

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone