Full Name: Yuzuru Shimada
Tên áo: SHIMADA
Vị trí: DM,TV(C)
Chỉ số: 78
Tuổi: 34 (Nov 28, 1990)
Quốc gia: Nhật
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 73
CLB: Criacao Shinjuku
Squad Number: 10
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Goatee
Vị trí: DM,TV(C)
Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 6, 2025 | Criacao Shinjuku | 78 |
Dec 11, 2024 | Albirex Niigata | 78 |
May 14, 2021 | Albirex Niigata | 78 |
Oct 7, 2020 | Albirex Niigata | 78 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() | Junki Koike | TV,AM(PT) | 37 | 70 | |
![]() | Naoto Sawai | AM(PTC) | 30 | 70 | ||
2 | ![]() | Kazuki Segawa | HV(T) | 34 | 67 | |
![]() | Kazuki Saito | AM,F(C) | 36 | 70 | ||
10 | ![]() | Yuzuru Shimada | DM,TV(C) | 34 | 78 | |
![]() | Yuto Nakayama | DM,TV,AM(C) | 33 | 68 | ||
![]() | Keita Ishii | HV(P),DM(PC) | 29 | 72 | ||
![]() | Suguru Asanuma | GK | 32 | 73 | ||
![]() | HV(C) | 20 | 63 |