Full Name: Naoto Sawai
Tên áo: SAWAI
Vị trí: AM(PTC)
Chỉ số: 70
Tuổi: 30 (Apr 3, 1995)
Quốc gia: Nhật
Chiều cao (cm): 176
Cân nặng (kg): 69
CLB: Criacao Shinjuku
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM(PTC)
Position Desc: Người chơi nâng cao
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 23, 2024 | Criacao Shinjuku | 70 |
Feb 19, 2024 | Criacao Shinjuku | 76 |
Feb 13, 2024 | Criacao Shinjuku | 76 |
May 4, 2023 | Renofa Yamaguchi | 76 |
May 26, 2021 | Renofa Yamaguchi | 76 |
Jun 5, 2019 | Tokyo Verdy | 76 |
Jun 2, 2019 | Tokyo Verdy | 75 |
Jun 1, 2019 | Tokyo Verdy | 75 |
Aug 24, 2018 | Tokyo Verdy đang được đem cho mượn: AC Ajaccio | 75 |
Aug 5, 2018 | Tokyo Verdy | 75 |
Apr 5, 2018 | Tokyo Verdy | 74 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() | Junki Koike | TV,AM(PT) | 37 | 70 | |
![]() | Naoto Sawai | AM(PTC) | 30 | 70 | ||
2 | ![]() | Kazuki Segawa | HV(T) | 34 | 67 | |
![]() | Kazuki Saito | AM,F(C) | 36 | 70 | ||
10 | ![]() | Yuzuru Shimada | DM,TV(C) | 34 | 78 | |
![]() | Yuto Nakayama | DM,TV,AM(C) | 33 | 68 | ||
![]() | Keita Ishii | HV(P),DM(PC) | 29 | 72 | ||
![]() | Suguru Asanuma | GK | 32 | 73 | ||
![]() | HV(C) | 20 | 63 |