2
Lars DIETZ

Full Name: Lars Dietz

Tên áo: DIETZ

Vị trí: HV(PC),DM(C)

Chỉ số: 77

Tuổi: 28 (Jan 7, 1997)

Quốc gia: Germany

Chiều cao (cm): 191

Cân nặng (kg): 73

CLB: Viktoria Köln

Squad Number: 2

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Blonde

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(PC),DM(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jun 14, 2023Viktoria Köln77
Jun 9, 2023Viktoria Köln76
Jun 15, 2022Viktoria Köln76
Feb 15, 2021Würzburger Kickers76
Feb 9, 2021Würzburger Kickers73
Oct 21, 2020Würzburger Kickers73
Jul 10, 20201. FC Union Berlin73
Jun 2, 20201. FC Union Berlin73
Jun 1, 20201. FC Union Berlin73
Dec 16, 20191. FC Union Berlin đang được đem cho mượn: Viktoria Köln73
Aug 14, 20191. FC Union Berlin đang được đem cho mượn: Viktoria Köln73
May 28, 20191. FC Union Berlin73
Sep 17, 20181. FC Union Berlin đang được đem cho mượn: Sportfreunde Lotte73

Viktoria Köln Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
28
Patrick KoronkiewiczPatrick KoronkiewiczHV,DM(P)3475
7
Simon HandleSimon HandleHV,DM,TV(P),AM(PT)3277
23
Moritz FritzMoritz FritzHV,DM(C)3173
19
Lucas CuetoLucas CuetoAM,F(PTC)2978
24
Kevin RauhutKevin RauhutGK3573
10
Albion VreneziAlbion VreneziAM(PT),F(PTC)3177
2
Lars DietzLars DietzHV(PC),DM(C)2877
15
Christoph GregerChristoph GregerHV,DM(C)2877
1
Eduardo SantosEduardo SantosGK2676
9
Lex Tyger LobingerLex Tyger LobingerF(C)2678
13
Luca de MeesterLuca de MeesterAM(PTC)2170
37
Niklas MayNiklas MayHV(T),DM,TV(TC)2277
16
Florian EngelhardtFlorian EngelhardtHV,DM(T),TV(TC)2175
Suheyel NajarSuheyel NajarAM,F(PTC)2974
30
Serhat-Semih GülerSerhat-Semih GülerAM(PT),F(PTC)2777
5
Sidny Lopes CabralSidny Lopes CabralHV,DM,TV(PT)2274
21
Tobias EisenhuthTobias EisenhuthHV,DM,TV(C)2370
14
Enrique LofolomoEnrique LofolomoHV,DM(C)2474
34
Hassan AliHassan AliDM,TV(C)1964
8
Donny BogicevicDonny BogicevicTV,AM,F(C)2373
33
Jonah StickerJonah StickerHV,DM(PTC)2073
42
Malek el Mala
1. FC Köln
F(C)2068
29
Thomas IdelThomas IdelAM,F(C)2472
22
Said el Mala
1. FC Köln
AM(PTC)1876
35
Zoumana KeitaZoumana KeitaHV(C)1968
27
Oleksandr Petrenko
Bayer Leverkusen
GK1867
6
Paul Pöpperl
FC Schalke 04
AM,F(TC)2270
36
Oskar HillOskar HillGK1860
3
Kwabe SchulzKwabe SchulzHV(TC)2670
Elyas AydinElyas AydinHV(PC),DM(C)1860
11
Robin VelascoRobin VelascoAM,F(PT)2270
25
Diego PerriDiego PerriAM,F(PT)1760