14
Daniel RÍOS

Full Name: Daniel Armando Ríos Calderón

Tên áo: RÍOS

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 82

Tuổi: 30 (Feb 22, 1995)

Quốc gia: Mexico

Chiều cao (cm): 186

Cân nặng (kg): 83

CLB: Guadalajara

On Loan at: Vancouver Whitecaps

Squad Number: 14

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 19, 2025Guadalajara đang được đem cho mượn: Vancouver Whitecaps82
Feb 18, 2025Guadalajara đang được đem cho mượn: Vancouver Whitecaps82
Feb 17, 2025Guadalajara82
Feb 8, 2025Guadalajara82
Dec 8, 2024Guadalajara82
Mar 25, 2024Guadalajara đang được đem cho mượn: Atlanta United82
Mar 20, 2024Guadalajara đang được đem cho mượn: Atlanta United82
Mar 14, 2023Guadalajara82
Dec 23, 2022Guadalajara82
Dec 22, 2022Guadalajara82
Mar 7, 2022Charlotte FC82
Feb 25, 2022Charlotte FC82
Mar 17, 2021Nashville SC82
Mar 17, 2021Nashville SC76
Jan 14, 2019Nashville SC76

Vancouver Whitecaps Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
19
Damir KreilachDamir KreilachTV,AM,F(C)3580
25
Ryan GauldRyan GauldAM,F(PTC)2986
15
Bjorn Inge UtvikBjorn Inge UtvikHV(C)2980
3
Sam AdekugbeSam AdekugbeHV,DM(T),TV,AM(PT)3082
20
Andrés CubasAndrés CubasDM,TV(C)2885
30
Adrián ZendejasAdrián ZendejasGK2974
14
Daniel RíosDaniel RíosF(C)3082
4
Ranko VeselinovićRanko VeselinovićHV(C)2683
33
Tristan BlackmonTristan BlackmonHV(PC)2882
24
Brian WhiteBrian WhiteF(C)2984
11
Emmanuel SabbiEmmanuel SabbiAM(PT),F(PTC)2783
2
Mathías LabordaMathías LabordaHV(PC),DM,TV(P)2582
1
Yohei TakaokaYohei TakaokaGK2983
7
Jayden NelsonJayden NelsonAM(PTC),F(PT)2278
16
Sebastian BerhalterSebastian BerhalterTV,AM(C)2380
13
Ralph PrisoRalph PrisoDM,TV(C)2277
45
Pedro VitePedro ViteTV(C),AM(PTC)2382
32
Isaac BoehmerIsaac BoehmerGK2373
12
Belal HalbouniBelal HalbouniHV(C)2573
22
Ali AhmedAli AhmedHV,DM(T),TV,AM(PTC)2482
26
J C NgandoJ C NgandoDM,TV(C)2570
18
Édier OcampoÉdier OcampoHV,DM,TV(P)2179
27
Giuseppe BovalinaGiuseppe BovalinaHV,DM,TV(P)2073
59
Jeevan BadwalJeevan BadwalDM,TV,AM(C)1970
28
Tate JohnsonTate JohnsonHV,DM,TV(T)1965